Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-IV
ĐVT: 1tấn · Chương: MS
MS.01303 là mã hiệu công tác "Bốc xuống máy và thiết bị ngoài nhà máy — Máy, thiết bị có khối lượng (tấn) ≤ 40", đơn vị tính 1tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-IV do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 1 | công | 0,25 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 40T | ca | 0,004 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 65T | ca | 0,008 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 3 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-IV
ĐVT: 1tấn · Chương: MS
MS.01303 là mã hiệu công tác "Bốc xuống máy và thiết bị ngoài nhà máy — Máy, thiết bị có khối lượng (tấn) ≤ 40", đơn vị tính 1tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-IV do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 1 | công | 0,25 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 40T | ca | 0,004 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 65T | ca | 0,008 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 3 | — | — |