Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-IV
ĐVT: 1tấn · Chương: MS
MS.02120 là mã hiệu công tác "Làm sạch bề mặt kim loại bằng phun bi, độ sạch 2,5Sa — Sử dụng bi thép", đơn vị tính 1tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-IV do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Bi thép | kg | 0,6 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 1 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 0,1 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 25T | ca | 0,003 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-IV
ĐVT: 1tấn · Chương: MS
MS.02120 là mã hiệu công tác "Làm sạch bề mặt kim loại bằng phun bi, độ sạch 2,5Sa — Sử dụng bi thép", đơn vị tính 1tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-IV do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Bi thép | kg | 0,6 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 1 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 0,1 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 25T | ca | 0,003 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy nén khí 600m3/h | ca | 0,015 | — | — |
| Máy thi công | — | Thiết bị phun bi | ca | 0,015 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 1 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy nén khí 600m3/h | ca | 0,015 | — | — |
| Máy thi công | — | Thiết bị phun bi | ca | 0,015 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 1 | — | — |