Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-IV
ĐVT: 1m · Chương: MS
MS.03001 là mã hiệu công tác "Làm sạch mối hàn bằng máy mài chổi sắt để kiểm tra (bề mặt rộng 200mm)", đơn vị tính 1m, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-IV do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Đĩa mài kiểu chổi sắt | cái | 0,1 | — | — |
| Vật liệu | — | Mỡ bò | kg | 0,03 | — | — |
| Vật liệu | — | Dầu mazút | kg | 0,05 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-IV
ĐVT: 1m · Chương: MS
MS.03001 là mã hiệu công tác "Làm sạch mối hàn bằng máy mài chổi sắt để kiểm tra (bề mặt rộng 200mm)", đơn vị tính 1m, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-IV do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Đĩa mài kiểu chổi sắt | cái | 0,1 | — | — |
| Vật liệu | — | Mỡ bò | kg | 0,03 | — | — |
| Vật liệu | — | Dầu mazút | kg | 0,05 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 0,44 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy chổi sắt cầm tay | ca | 0,27 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 25T | ca | 0,005 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 2 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 0,44 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy chổi sắt cầm tay | ca | 0,27 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 25T | ca | 0,005 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 2 | — | — |