Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-IV
ĐVT: 1phim · Chương: MS
MS.04202 là mã hiệu công tác "Kiểm tra mối hàn bằng chụp x- quang — Hiện trường", đơn vị tính 1phim, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-IV do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Mỡ phấn chì YC-2 | kg | 0,201 | — | — |
| Vật liệu | — | Phim ảnh (0,1x0.35m) | tấm | 1,05 | — | — |
| Vật liệu | — | Thuốc rửa | kg | 0,001 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-IV
ĐVT: 1phim · Chương: MS
MS.04202 là mã hiệu công tác "Kiểm tra mối hàn bằng chụp x- quang — Hiện trường", đơn vị tính 1phim, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-IV do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Mỡ phấn chì YC-2 | kg | 0,201 | — | — |
| Vật liệu | — | Phim ảnh (0,1x0.35m) | tấm | 1,05 | — | — |
| Vật liệu | — | Thuốc rửa | kg | 0,001 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 1,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy chụp X quang | ca | 0,17 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 1,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy chụp X quang | ca | 0,17 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 5 | — | — |