Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VI
ĐVT: 1m · Chương: SA
SA.32113 là mã hiệu công tác "Cắt tường bê tông bằng máy — Chiều dày tường (cm) 45", đơn vị tính 1m, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VI do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Mũi khoan 24mm | cái | 0,2 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá cắt | viên | 0,2 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá mài | viên | 0,1 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VI
ĐVT: 1m · Chương: SA
SA.32113 là mã hiệu công tác "Cắt tường bê tông bằng máy — Chiều dày tường (cm) 45", đơn vị tính 1m, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VI do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Mũi khoan 24mm | cái | 0,2 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá cắt | viên | 0,2 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá mài | viên | 0,1 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 1,42 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khoan bê tông | ca | 0,25 | — | — |
| Máy thi công | — | 1,5kW | ca | 0,25 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy cắt bê tông 1,5kW | ca | 0,11 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy mài 1kW Máy khác | % | 5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 1,42 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khoan bê tông | ca | 0,25 | — | — |
| Máy thi công | — | 1,5kW | ca | 0,25 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy cắt bê tông 1,5kW | ca | 0,11 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy mài 1kW Máy khác | % | 5 | — | — |