Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VI
ĐVT: 1mạch · Chương: SA
SA.33212 là mã hiệu công tác "Cắt sắt U — Chiều cao sắt U (mm) 160-220", đơn vị tính 1mạch, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VI do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Ô xy | chai | 0,0214 | — | — |
| Vật liệu | — | Khí gas | kg | 0,0428 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 0,052 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VI
ĐVT: 1mạch · Chương: SA
SA.33212 là mã hiệu công tác "Cắt sắt U — Chiều cao sắt U (mm) 160-220", đơn vị tính 1mạch, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VI do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Ô xy | chai | 0,0214 | — | — |
| Vật liệu | — | Khí gas | kg | 0,0428 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 0,052 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy mài 2,7kW | ca | 0,06 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 5 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy mài 2,7kW | ca | 0,06 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 5 | — | — |