Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VI
ĐVT: 1m3 · Chương: SB
SB.21131 là mã hiệu công tác "Xây tường thẳng gạch AAC (12,5x10x60) cm — Chiều dày (cm) 10", đơn vị tính 1m3, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VI do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Gạch | viên | 132 | — | — |
| Vật liệu | — | Vữa xây bê tông nhẹ | m3 | 0,051 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 1,32 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VI
ĐVT: 1m3 · Chương: SB
SB.21131 là mã hiệu công tác "Xây tường thẳng gạch AAC (12,5x10x60) cm — Chiều dày (cm) 10", đơn vị tính 1m3, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VI do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Gạch | viên | 132 | — | — |
| Vật liệu | — | Vữa xây bê tông nhẹ | m3 | 0,051 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 1,32 | — | — |