Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VI
ĐVT: 1m3 · Chương: SB
SB.31610 là mã hiệu công tác "Xây các bộ phận, kết cấu phức tạp khác — Kết cấu phức tạp khác Thành vòm cong", đơn vị tính 1m3, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VI do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Gạch | viên | 584 | — | — |
| Vật liệu | — | Vữa | m3 | 0,29 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 3,79 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VI
ĐVT: 1m3 · Chương: SB
SB.31610 là mã hiệu công tác "Xây các bộ phận, kết cấu phức tạp khác — Kết cấu phức tạp khác Thành vòm cong", đơn vị tính 1m3, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VI do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Gạch | viên | 584 | — | — |
| Vật liệu | — | Vữa | m3 | 0,29 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 3,79 | — | — |