Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VI
ĐVT: 1 tấn gạch chịu lửa · Chương: SB
SB.37131 là mã hiệu công tác "Xây tường lò, vòm lò, đáy lò, đường ống khói — Xây tường lò", đơn vị tính 1 tấn gạch chịu lửa, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VI do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Gạch chịu lửa | kg | 1.071 | — | — |
| Vật liệu | — | Vữa samốt | kg | 51 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 0,5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 8,63 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VI
ĐVT: 1 tấn gạch chịu lửa · Chương: SB
SB.37131 là mã hiệu công tác "Xây tường lò, vòm lò, đáy lò, đường ống khói — Xây tường lò", đơn vị tính 1 tấn gạch chịu lửa, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VI do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Gạch chịu lửa | kg | 1.071 | — | — |
| Vật liệu | — | Vữa samốt | kg | 51 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 0,5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 8,63 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy cắt gạch | ca | 0,58 | — | — |
| Máy thi công | — | 1,7kW | ca | 0,08 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy trộn 150L Máy khác | % | 5 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy cắt gạch | ca | 0,58 | — | — |
| Máy thi công | — | 1,7kW | ca | 0,08 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy trộn 150L Máy khác | % | 5 | — | — |