Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VI
ĐVT: 1m3 · Chương: SB
SB.41520 là mã hiệu công tác "Bê tông mặt đường — Chiều dày mặt đường (cm) >25", đơn vị tính 1m3, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VI do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Vữa | m3 | 1,05 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ làm khe co dãn | m3 | 0,015 | — | — |
| Vật liệu | — | Nhựa đường | kg | 3,93 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 1,5 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VI
ĐVT: 1m3 · Chương: SB
SB.41520 là mã hiệu công tác "Bê tông mặt đường — Chiều dày mặt đường (cm) >25", đơn vị tính 1m3, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VI do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Vữa | m3 | 1,05 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ làm khe co dãn | m3 | 0,015 | — | — |
| Vật liệu | — | Nhựa đường | kg | 3,93 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 1,5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 1,91 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 1,91 | — | — |