Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VI
ĐVT: 100kg · Chương: SB
SB.43110 là mã hiệu công tác "Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy", đơn vị tính 100kg, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VI do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Gỗ ván | m3 | 0,011 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ đà nẹp | m3 | 0,0009 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ chống | m3 | 0,0046 | — | — |
| Vật liệu | — | Đinh | kg | 0,12 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VI
ĐVT: 100kg · Chương: SB
SB.43110 là mã hiệu công tác "Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy", đơn vị tính 100kg, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VI do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Gỗ ván | m3 | 0,011 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ đà nẹp | m3 | 0,0009 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ chống | m3 | 0,0046 | — | — |
| Vật liệu | — | Đinh | kg | 0,12 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 1 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 0,15 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 1 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 0,15 | — | — |