Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VI
ĐVT: 1m2 · Chương: SB
SB.43150 là mã hiệu công tác "Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng", đơn vị tính 1m2, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VI do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Gỗ ván | m3 | 0,011 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ đà nẹp | m3 | 0,0019 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ chống | m3 | 0,0096 | — | — |
| Vật liệu | — | Đinh | kg | 0,143 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VI
ĐVT: 1m2 · Chương: SB
SB.43150 là mã hiệu công tác "Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng", đơn vị tính 1m2, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VI do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Gỗ ván | m3 | 0,011 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ đà nẹp | m3 | 0,0019 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ chống | m3 | 0,0096 | — | — |
| Vật liệu | — | Đinh | kg | 0,143 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 1 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 0,316 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 1 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 0,316 | — | — |