Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VI
ĐVT: tấn · Chương: SB
SB.51411 là mã hiệu công tác "Gia công dầm bằng thép hình (I, H) để gia cố", đơn vị tính tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VI do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Thép hình | kg | 1.050 | — | — |
| Vật liệu | — | Ôxy | chai | 7,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Khí gas | kg | 15 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn | kg | 30,8 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VI
ĐVT: tấn · Chương: SB
SB.51411 là mã hiệu công tác "Gia công dầm bằng thép hình (I, H) để gia cố", đơn vị tính tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VI do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Thép hình | kg | 1.050 | — | — |
| Vật liệu | — | Ôxy | chai | 7,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Khí gas | kg | 15 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn | kg | 30,8 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá mài | viên | 2,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 4,05 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy mài 2,7kW | ca | 3,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn 23kW | ca | 5,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn hơi 2000L/h | ca | 0,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá mài | viên | 2,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 4,05 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy mài 2,7kW | ca | 3,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn 23kW | ca | 5,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn hơi 2000L/h | ca | 0,5 | — | — |