Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VI
ĐVT: 1 tấn · Chương: SB
SB.52113 là mã hiệu công tác "Gia cố kết cấu thép — Loại kết cấu Thân cột", đơn vị tính 1 tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VI do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Thép tấm | kg | 1.035 | — | — |
| Vật liệu | — | Ôxy | kg | 2,75 | — | — |
| Vật liệu | — | Khí gas | kg | 5,68 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá mài | kg | 0,3 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VI
ĐVT: 1 tấn · Chương: SB
SB.52113 là mã hiệu công tác "Gia cố kết cấu thép — Loại kết cấu Thân cột", đơn vị tính 1 tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VI do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Thép tấm | kg | 1.035 | — | — |
| Vật liệu | — | Ôxy | kg | 2,75 | — | — |
| Vật liệu | — | Khí gas | kg | 5,68 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá mài | kg | 0,3 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn | kg | 18,4 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ | kg | 0,025 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép dàn giáo | kg | 6,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 3 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 31,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy mài 2,7kW | ca | 0,66 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn 23kW | ca | 5,11 | — | — |
| Máy thi công | — | Kích 100T | ca | 3 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 10 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn | kg | 18,4 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ | kg | 0,025 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép dàn giáo | kg | 6,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 3 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 31,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy mài 2,7kW | ca | 0,66 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn 23kW | ca | 5,11 | — | — |
| Máy thi công | — | Kích 100T | ca | 3 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 10 | — | — |