Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VI
ĐVT: 1 tấn · Chương: SB
SB.52115 là mã hiệu công tác "Gia cố kết cấu thép — Loại kết cấu Sàn thao tác, cầu thang, lan can và các loại kết cấu khác", đơn vị tính 1 tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VI do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Đá mài | kg | 0,4 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn | kg | 15,2 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ | kg | 0,03 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép dàn giáo | kg | 5,5 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VI
ĐVT: 1 tấn · Chương: SB
SB.52115 là mã hiệu công tác "Gia cố kết cấu thép — Loại kết cấu Sàn thao tác, cầu thang, lan can và các loại kết cấu khác", đơn vị tính 1 tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VI do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Đá mài | kg | 0,4 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn | kg | 15,2 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ | kg | 0,03 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép dàn giáo | kg | 5,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 3 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 30,25 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy mài 2,7kW | ca | 0,88 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn 23kW | ca | 4,22 | — | — |
| Máy thi công | — | Kích 100T | ca | 2,45 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 10 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 3 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 30,25 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy mài 2,7kW | ca | 0,88 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn 23kW | ca | 4,22 | — | — |
| Máy thi công | — | Kích 100T | ca | 2,45 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 10 | — | — |