Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VI
ĐVT: tấn · Chương: SB
SB.53111 là mã hiệu công tác "Lắp đặt cột thép gia cố các loại", đơn vị tính tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VI do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Bu lông M20x80 | cái | 12 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn | kg | 5,14 | — | — |
| Vật liệu | — | Dây thép | kg | 0,24 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ kê, sàn công tác | m3 | 0,03 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VI
ĐVT: tấn · Chương: SB
SB.53111 là mã hiệu công tác "Lắp đặt cột thép gia cố các loại", đơn vị tính tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VI do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Bu lông M20x80 | cái | 12 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn | kg | 5,14 | — | — |
| Vật liệu | — | Dây thép | kg | 0,24 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ kê, sàn công tác | m3 | 0,03 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá mài | viên | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 10 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 17,67 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn 23kW | ca | 1,26 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy mài 2,7kW | ca | 5 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá mài | viên | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 10 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 17,67 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn 23kW | ca | 1,26 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy mài 2,7kW | ca | 5 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 5 | — | — |