Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VI
ĐVT: 1m2 · Chương: SB
SB.65340 là mã hiệu công tác "Lát nền, sàn — Tiết diện gạch (m2) ≤0,09", đơn vị tính 1m2, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VI do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Gạch | m2 | 1,03 | — | — |
| Vật liệu | — | Vữa lót | m3 | 0,026 | — | — |
| Vật liệu | — | Xi măng | kg | 0,816 | — | — |
| Vật liệu | — | Xi măng trắng | kg | 0,163 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VI
ĐVT: 1m2 · Chương: SB
SB.65340 là mã hiệu công tác "Lát nền, sàn — Tiết diện gạch (m2) ≤0,09", đơn vị tính 1m2, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VI do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Gạch | m2 | 1,03 | — | — |
| Vật liệu | — | Vữa lót | m3 | 0,026 | — | — |
| Vật liệu | — | Xi măng | kg | 0,816 | — | — |
| Vật liệu | — | Xi măng trắng | kg | 0,163 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 0,5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 0,2 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy cắt gạch 1,7 kW | ca | 0,032 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 0,5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 0,2 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy cắt gạch 1,7 kW | ca | 0,032 | — | — |