Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VI
ĐVT: 1m2 · Chương: SB
SB.81514 là mã hiệu công tác "Quét nhựa bitum và dán giấy dầu — 3 lớp giấy 4 lớp nhựa", đơn vị tính 1m2, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VI do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Nhựa bitum số 4 | kg | 6,426 | — | — |
| Vật liệu | — | Giấy dầu | m2 | 3,819 | — | — |
| Vật liệu | — | Bột đá | kg | 3,69 | — | — |
| Vật liệu | — | Củi đun | kg | 6,12 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VI
ĐVT: 1m2 · Chương: SB
SB.81514 là mã hiệu công tác "Quét nhựa bitum và dán giấy dầu — 3 lớp giấy 4 lớp nhựa", đơn vị tính 1m2, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VI do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Nhựa bitum số 4 | kg | 6,426 | — | — |
| Vật liệu | — | Giấy dầu | m2 | 3,819 | — | — |
| Vật liệu | — | Bột đá | kg | 3,69 | — | — |
| Vật liệu | — | Củi đun | kg | 6,12 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 0,587 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 0,587 | — | — |