Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VI
ĐVT: 1m2 · Chương: SB
SB.82633 là mã hiệu công tác "Sơn chống rỉ, sơn phủ vỏ thiết bị, vỏ bao che thiết bị — Sơn trực tiếp lên vỏ thiết bị Trong nhà", đơn vị tính 1m2, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VI do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Sơn chống rỉ mau | kg | 0,152 | — | — |
| Vật liệu | — | khô | kg | 0,273 | — | — |
| Vật liệu | — | Sơn màu 2 nước | % | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác Nhân công nhóm 3 | công | 0,29 | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VI
ĐVT: 1m2 · Chương: SB
SB.82633 là mã hiệu công tác "Sơn chống rỉ, sơn phủ vỏ thiết bị, vỏ bao che thiết bị — Sơn trực tiếp lên vỏ thiết bị Trong nhà", đơn vị tính 1m2, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VI do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Sơn chống rỉ mau | kg | 0,152 | — | — |
| Vật liệu | — | khô | kg | 0,273 | — | — |
| Vật liệu | — | Sơn màu 2 nước | % | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác Nhân công nhóm 3 | công | 0,29 | — |
| — |
| — |