Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VI
ĐVT: 10m · Chương: SB
SB.85232 là mã hiệu công tác "Thay thế lớp bảo ôn đường ống (lớp bọc 25mm) — Đường kính ống (mm) 900", đơn vị tính 10m, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VI do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Bông khoáng | kg | 0,893 | — | — |
| Vật liệu | — | Lưới thép | m3 | 30,83 | — | — |
| Vật liệu | — | d=10x10 | m2 | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | Dây thép d=1mm | kg | 1,257 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VI
ĐVT: 10m · Chương: SB
SB.85232 là mã hiệu công tác "Thay thế lớp bảo ôn đường ống (lớp bọc 25mm) — Đường kính ống (mm) 900", đơn vị tính 10m, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VI do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Bông khoáng | kg | 0,893 | — | — |
| Vật liệu | — | Lưới thép | m3 | 30,83 | — | — |
| Vật liệu | — | d=10x10 | m2 | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | Dây thép d=1mm | kg | 1,257 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 0,1 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 3,46 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 0,1 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 3,46 | — | — |