Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VI
ĐVT: 10m · Chương: SB
SB.85533 là mã hiệu công tác "Thay thế lớp bảo ôn đường ống (lớp bọc 100mm) — Thành phần hao phi Vật liệu Bông khoáng Lưới thép d=10x10 Dây thép d=1mm Vật liệu khác Nhân công nhóm 3; Đường kính ống (mm) 1000", đơn vị tính 10m, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VI do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | m3 | m3 | 4,232 | — | — |
| Vật liệu | — | m2 | m2 | 38,842 | — | — |
| Vật liệu | — | kg | kg | 1,572 | — | — |
| Vật liệu | — | % | % | 0,1 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VI
ĐVT: 10m · Chương: SB
SB.85533 là mã hiệu công tác "Thay thế lớp bảo ôn đường ống (lớp bọc 100mm) — Thành phần hao phi Vật liệu Bông khoáng Lưới thép d=10x10 Dây thép d=1mm Vật liệu khác Nhân công nhóm 3; Đường kính ống (mm) 1000", đơn vị tính 10m, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VI do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | m3 | m3 | 4,232 | — | — |
| Vật liệu | — | m2 | m2 | 38,842 | — | — |
| Vật liệu | — | kg | kg | 1,572 | — | — |
| Vật liệu | — | % | % | 0,1 | — | — |
| Nhân công | — | công | công | 7,67 | — | — |
| Nhân công | — | công | công | 7,67 | — | — |