Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VI
ĐVT: công · Chương: SB
SB.92121 là mã hiệu công tác "Bốc xếp vật liệu rời, phế thải lên phương tiện vận chuyển, vận — Loại vật liệu, phế thải Xi măng bao Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Gạch ốp, lát các loại Đá ốp lát các loại Sắt thép các loại Gỗ các loại Tre, cây chống Ngói các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 100kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg; Vận chuyển bằng thủ công - Cự ly vận chuyển 10m khởi điểm", đơn vị tính công, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VI do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | tấn | tấn | 0,086 | — | — |
| Vật liệu | — | 1000v | 1000v | 0,086 | — | — |
| Vật liệu | — | 100m2 | 100m2 | 0,044 | — | — |
| Vật liệu | — | tấn | tấn | 0,093 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VI
ĐVT: công · Chương: SB
SB.92121 là mã hiệu công tác "Bốc xếp vật liệu rời, phế thải lên phương tiện vận chuyển, vận — Loại vật liệu, phế thải Xi măng bao Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Gạch ốp, lát các loại Đá ốp lát các loại Sắt thép các loại Gỗ các loại Tre, cây chống Ngói các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 100kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg; Vận chuyển bằng thủ công - Cự ly vận chuyển 10m khởi điểm", đơn vị tính công, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VI do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | tấn | tấn | 0,086 | — | — |
| Vật liệu | — | 1000v | 1000v | 0,086 | — | — |
| Vật liệu | — | 100m2 | 100m2 | 0,044 | — | — |
| Vật liệu | — | tấn | tấn | 0,093 | — | — |
| Vật liệu | — | m3 | m3 | 0,058 | — | — |
| Vật liệu | — | 100cây | 100cây | 0,072 | — | — |
| Vật liệu | — | 1000v | 1000v | 0,104 | — | — |
| Vật liệu | — | tấn | tấn | 0,136 | — | — |
| Vật liệu | — | tấn | tấn | 0,143 | — | — |
| Vật liệu | — | tấn | tấn | 0,15 | — | — |
| Vật liệu | — | m3 | m3 | 0,058 | — | — |
| Vật liệu | — | 100cây | 100cây | 0,072 | — | — |
| Vật liệu | — | 1000v | 1000v | 0,104 | — | — |
| Vật liệu | — | tấn | tấn | 0,136 | — | — |
| Vật liệu | — | tấn | tấn | 0,143 | — | — |
| Vật liệu | — | tấn | tấn | 0,15 | — | — |