Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VI
ĐVT: 1m3 · Chương: SE
SE.11611 là mã hiệu công tác "Lấp hố sụp, hố sình lún cao su — Bằng cát", đơn vị tính 1m3, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VI do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Cát | m3 | 1,22 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 1 | công | 0,56 | — | — |
| Máy thi công | — | Ô tô tưới nước 5m3 | ca | 0,002 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy đầm cóc | ca | 0,033 | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VI
ĐVT: 1m3 · Chương: SE
SE.11611 là mã hiệu công tác "Lấp hố sụp, hố sình lún cao su — Bằng cát", đơn vị tính 1m3, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VI do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Cát | m3 | 1,22 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 1 | công | 0,56 | — | — |
| Máy thi công | — | Ô tô tưới nước 5m3 | ca | 0,002 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy đầm cóc | ca | 0,033 | — |
| — |
| — |