Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VI
ĐVT: 1 cái · Chương: SE
SE.11811 là mã hiệu công tác "Bổ sung nắp rãnh bê tông, nắp hố ga — Nắp rãnh bê tông", đơn vị tính 1 cái, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VI do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Nắp rãnh bê tông, hố | cái | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | ga | m3 | 0,003 | — | — |
| Vật liệu | — | Vữa xi măng Nhân công nhóm 2 | công | 0,11 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VI
ĐVT: 1 cái · Chương: SE
SE.11811 là mã hiệu công tác "Bổ sung nắp rãnh bê tông, nắp hố ga — Nắp rãnh bê tông", đơn vị tính 1 cái, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VI do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Nắp rãnh bê tông, hố | cái | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | ga | m3 | 0,003 | — | — |
| Vật liệu | — | Vữa xi măng Nhân công nhóm 2 | công | 0,11 | — | — |