Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VI
ĐVT: 1 m · Chương: SE
SE.21210 là mã hiệu công tác "Thay thế ống thoát nước mặt cầu — Đường kính ống (mm) 60", đơn vị tính 1 m, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VI do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Ống nhựa | m | 1,1 | — | — |
| Vật liệu | — | Cồn rửa | kg | 0,036 | — | — |
| Vật liệu | — | Nhựa dán | kg | 0,0011 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 1 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VI
ĐVT: 1 m · Chương: SE
SE.21210 là mã hiệu công tác "Thay thế ống thoát nước mặt cầu — Đường kính ống (mm) 60", đơn vị tính 1 m, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VI do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Ống nhựa | m | 1,1 | — | — |
| Vật liệu | — | Cồn rửa | kg | 0,036 | — | — |
| Vật liệu | — | Nhựa dán | kg | 0,0011 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 1 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 0,6 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 0,6 | — | — |