Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VI
ĐVT: 1 cái · Chương: SE
SE.33720 là mã hiệu công tác "Thay thế viên phản quang — Mặt bê tông xi măng", đơn vị tính 1 cái, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VI do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Viên phản quang | viên | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Keo Bituminous | kg | 0,1 | — | — |
| Vật liệu | — | Gas | kg | 0,004 | — | — |
| Vật liệu | — | Dầu DO | lít | 0,001 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VI
ĐVT: 1 cái · Chương: SE
SE.33720 là mã hiệu công tác "Thay thế viên phản quang — Mặt bê tông xi măng", đơn vị tính 1 cái, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VI do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Viên phản quang | viên | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Keo Bituminous | kg | 0,1 | — | — |
| Vật liệu | — | Gas | kg | 0,004 | — | — |
| Vật liệu | — | Dầu DO | lít | 0,001 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 1 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 0,058 | — | — |
| Máy thi công | — | Lò nung keo | ca | 0,004 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 1 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 0,058 | — | — |
| Máy thi công | — | Lò nung keo | ca | 0,004 | — | — |