Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VI
ĐVT: 1cái · Chương: SE
SE.33920 là mã hiệu công tác "Thay thế ống thép d50mm, tấm tôn lượn sóng — Thay thế tấm tôn lượn sóng (tấm)", đơn vị tính 1cái, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VI do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Tấm sóng 3x47x4120 mm | tấm | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Bu lông M18x26 | bộ | 8 | — | — |
| Vật liệu | — | Bu lông M20x30 | bộ | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 1 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VI
ĐVT: 1cái · Chương: SE
SE.33920 là mã hiệu công tác "Thay thế ống thép d50mm, tấm tôn lượn sóng — Thay thế tấm tôn lượn sóng (tấm)", đơn vị tính 1cái, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VI do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Tấm sóng 3x47x4120 mm | tấm | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Bu lông M18x26 | bộ | 8 | — | — |
| Vật liệu | — | Bu lông M20x30 | bộ | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 1 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 1,5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 1,5 | — | — |