Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VI
ĐVT: 1km có phòng xô · Chương: SE
SE.44230 là mã hiệu công tác "Lắp thiết bị phòng xô — Tàu hãm trước ga 1 chiều", đơn vị tính 1km có phòng xô, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VI do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Ngăn phòng xô | cái | 320 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ phòng xô | thanh | 960 | — | — |
| Vật liệu | — | 100x100x700 Nhân công nhóm 3 | công | 23,9 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VI
ĐVT: 1km có phòng xô · Chương: SE
SE.44230 là mã hiệu công tác "Lắp thiết bị phòng xô — Tàu hãm trước ga 1 chiều", đơn vị tính 1km có phòng xô, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VI do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Ngăn phòng xô | cái | 320 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ phòng xô | thanh | 960 | — | — |
| Vật liệu | — | 100x100x700 Nhân công nhóm 3 | công | 23,9 | — | — |