Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VI
ĐVT: 100m3 · Chương: SF
SF.11311 là mã hiệu công tác "Đắp phụ nền, lề đường", đơn vị tính 100m3, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VI do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Đất cấp phối | m3 | 1,425 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 1 | công | 1,42 | — | — |
| Máy thi công | — | Đầm cóc | ca | 0,05 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VI
ĐVT: 100m3 · Chương: SF
SF.11311 là mã hiệu công tác "Đắp phụ nền, lề đường", đơn vị tính 100m3, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VI do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Đất cấp phối | m3 | 1,425 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 1 | công | 1,42 | — | — |
| Máy thi công | — | Đầm cóc | ca | 0,05 | — | — |