Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VI
ĐVT: 100m3 · Chương: SF
SF.11511 là mã hiệu công tác "Thay thế tấm bê tông 40x40 cm mái taluy", đơn vị tính 100m3, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VI do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Tấm bê tông (40x40) cm | tấm | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Vữa xi măng | m3 | 0,003 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 1 | công | 0,086 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-VI
ĐVT: 100m3 · Chương: SF
SF.11511 là mã hiệu công tác "Thay thế tấm bê tông 40x40 cm mái taluy", đơn vị tính 100m3, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-VI do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Tấm bê tông (40x40) cm | tấm | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Vữa xi măng | m3 | 0,003 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 1 | công | 0,086 | — | — |