Tra cứu dữ liệu xây dựng
Hao phí vật liệu, nhân công, máy thi công của từng mã hiệu công tác trong bộ định mức ban hành kèm thông tư/quyết định.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
9621 kết quả
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Chương | Bộ định mức |
|---|---|---|---|---|
| Lắp đặt măng sông nhựa HDPE — Đường kính măng sông (mm) 90 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD | |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 110 mm — Chiều dày (mm) 4,2 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD | |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 110 mm — Chiều dày (mm) 5,3 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD | |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 110 mm — Chiều dày (mm) 6,6 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD | |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 110 mm — Chiều dày (mm) 8,1 | cái | BB |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
Hao phí vật liệu, nhân công, máy thi công của từng mã hiệu công tác trong bộ định mức ban hành kèm thông tư/quyết định.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
9621 kết quả
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Chương | Bộ định mức |
|---|---|---|---|---|
| Lắp đặt măng sông nhựa HDPE — Đường kính măng sông (mm) 90 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD | |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 110 mm — Chiều dày (mm) 4,2 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD | |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 110 mm — Chiều dày (mm) 5,3 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD | |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 110 mm — Chiều dày (mm) 6,6 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD | |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 110 mm — Chiều dày (mm) 8,1 | cái | BB |
| 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 110 mm — Chiều dày (mm) 10,0 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 110 mm — Chiều dày (mm) 12,3 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 125 mm — Chiều dày (mm) 4,8 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 125 mm — Chiều dày (mm) 6,0 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 125 mm — Chiều dày (mm) 7,4 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 125 mm — Chiều dày (mm) 9,2 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 125 mm — Chiều dày (mm) 11,4 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 125 mm — Chiều dày (mm) 14,0 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 140 mm — Chiều dày (mm) 5,4 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 140 mm — Chiều dày (mm) 6,7 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 140 mm — Chiều dày (mm) 8,3 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 140 mm — Chiều dày (mm) 10,3 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 140 mm — Chiều dày (mm) 12,7 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 140 mm — Chiều dày (mm) 15,7 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 160 mm — Chiều dày (mm) 6,2 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 160 mm — Chiều dày (mm) 7,7 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 160 mm — Chiều dày (mm) 9,5 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 160 mm — Chiều dày (mm) 11,8 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 160 mm — Chiều dày (mm) 14,6 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 160 mm — Chiều dày (mm) 17,9 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 180 mm — Chiều dày (mm) 6,9 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 180 mm — Chiều dày (mm) 8,6 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 180 mm — Chiều dày (mm) 10,7 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 180 mm — Chiều dày (mm) 13,3 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 180 mm — Chiều dày (mm) 16,4 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 180 mm — Chiều dày (mm) 20,1 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 200 mm — Chiều dày (mm) 7,7 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 200 mm — Chiều dày (mm) 9,6 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 200 mm — Chiều dày (mm) 11,9 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 200 mm — Chiều dày (mm) 14,7 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 200 mm — Chiều dày (mm) 18,2 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 200 mm — Chiều dày (mm) 22,4 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 225 mm — Chiều dày (mm) 8,6 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 225 mm — Chiều dày (mm) 10,8 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 225 mm — Chiều dày (mm) 13,4 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 225 mm — Chiều dày (mm) 16,6 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 225 mm — Chiều dày (mm) 20,5 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 225 mm — Chiều dày (mm) 25,2 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 250 mm — Chiều dày (mm) 9,6 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 250 mm — Chiều dày (mm) 11,9 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 250 mm — Chiều dày (mm) 14,8 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 250 mm — Chiều dày (mm) 18,4 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 250 mm — Chiều dày (mm) 22,7 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 250 mm — Chiều dày (mm) 27,9 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 280 mm — Chiều dày (mm) 10,7 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 110 mm — Chiều dày (mm) 10,0 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 110 mm — Chiều dày (mm) 12,3 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 125 mm — Chiều dày (mm) 4,8 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 125 mm — Chiều dày (mm) 6,0 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 125 mm — Chiều dày (mm) 7,4 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 125 mm — Chiều dày (mm) 9,2 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 125 mm — Chiều dày (mm) 11,4 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 125 mm — Chiều dày (mm) 14,0 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 140 mm — Chiều dày (mm) 5,4 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 140 mm — Chiều dày (mm) 6,7 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 140 mm — Chiều dày (mm) 8,3 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 140 mm — Chiều dày (mm) 10,3 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 140 mm — Chiều dày (mm) 12,7 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 140 mm — Chiều dày (mm) 15,7 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 160 mm — Chiều dày (mm) 6,2 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 160 mm — Chiều dày (mm) 7,7 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 160 mm — Chiều dày (mm) 9,5 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 160 mm — Chiều dày (mm) 11,8 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 160 mm — Chiều dày (mm) 14,6 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 160 mm — Chiều dày (mm) 17,9 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 180 mm — Chiều dày (mm) 6,9 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 180 mm — Chiều dày (mm) 8,6 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 180 mm — Chiều dày (mm) 10,7 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 180 mm — Chiều dày (mm) 13,3 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 180 mm — Chiều dày (mm) 16,4 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 180 mm — Chiều dày (mm) 20,1 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 200 mm — Chiều dày (mm) 7,7 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 200 mm — Chiều dày (mm) 9,6 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 200 mm — Chiều dày (mm) 11,9 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 200 mm — Chiều dày (mm) 14,7 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 200 mm — Chiều dày (mm) 18,2 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 200 mm — Chiều dày (mm) 22,4 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 225 mm — Chiều dày (mm) 8,6 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 225 mm — Chiều dày (mm) 10,8 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 225 mm — Chiều dày (mm) 13,4 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 225 mm — Chiều dày (mm) 16,6 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 225 mm — Chiều dày (mm) 20,5 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 225 mm — Chiều dày (mm) 25,2 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 250 mm — Chiều dày (mm) 9,6 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 250 mm — Chiều dày (mm) 11,9 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 250 mm — Chiều dày (mm) 14,8 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 250 mm — Chiều dày (mm) 18,4 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 250 mm — Chiều dày (mm) 22,7 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 250 mm — Chiều dày (mm) 27,9 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 280 mm — Chiều dày (mm) 10,7 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |