Tra cứu dữ liệu xây dựng
Hao phí vật liệu, nhân công, máy thi công của từng mã hiệu công tác trong bộ định mức ban hành kèm thông tư/quyết định.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
17 kết quả
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Chương | Bộ định mức |
|---|---|---|---|---|
| Bê tông móng — Chiều rộng (cm) ≤250 | 1m3 | AF | 38/2026/TT-BXD | |
| Bê tông móng — Chiều rộng (cm) >250 | 1m3 | AF | 38/2026/TT-BXD | |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu — Móng, mố, trụ Trên cạn | 1m3 | AF | 38/2026/TT-BXD | |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu — Móng, mố, trụ Dưới nước | 1m3 | AF | 38/2026/TT-BXD | |
| Bê tông móng — Chiều rộng móng (cm) ≤ 250 | 1m3 | AF | 38/2026/TT-BXD |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
Hao phí vật liệu, nhân công, máy thi công của từng mã hiệu công tác trong bộ định mức ban hành kèm thông tư/quyết định.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
17 kết quả
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Chương | Bộ định mức |
|---|---|---|---|---|
| Bê tông móng — Chiều rộng (cm) ≤250 | 1m3 | AF | 38/2026/TT-BXD | |
| Bê tông móng — Chiều rộng (cm) >250 | 1m3 | AF | 38/2026/TT-BXD | |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu — Móng, mố, trụ Trên cạn | 1m3 | AF | 38/2026/TT-BXD | |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu — Móng, mố, trụ Dưới nước | 1m3 | AF | 38/2026/TT-BXD | |
| Bê tông móng — Chiều rộng móng (cm) ≤ 250 | 1m3 | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông móng — Chiều rộng móng (cm) > 250 | 1m3 | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu. — Móng, mố, trụ cầu Trên cạn | 1m3 | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu. — Móng, mố, trụ cầu Dưới nước | 1m3 | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông móng — Chiều rộng (cm) ≤ 250 | 1m3 | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông móng — Chiều rộng (cm) > 250 | 1m3 | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu — Móng, mố, trụ cầu Trên cạn | 1m3 | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu — Móng, mố, trụ cầu Dưới nước | 1m3 | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông lót móng, bê tông móng, bê tông nền, bê tông bệ máy — Bê tông lót móng | 1m3 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông lót móng, bê tông móng, bê tông nền, bê tông bệ máy — Bê tông móng chiều rộng (cm) 250 | 1m3 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông lót móng, bê tông móng, bê tông nền, bê tông bệ máy — Bê tông móng chiều rộng (cm) >250 | 1m3 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông lót móng, bê tông móng, bê tông nền, bê tông bệ máy — Bê tông nền >250 | 1m3 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông lót móng, bê tông móng, bê tông nền, bê tông bệ máy — Bê tông bệ máy >250 | 1m3 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông móng — Chiều rộng móng (cm) > 250 | 1m3 | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu. — Móng, mố, trụ cầu Trên cạn | 1m3 | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu. — Móng, mố, trụ cầu Dưới nước | 1m3 | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông móng — Chiều rộng (cm) ≤ 250 | 1m3 | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông móng — Chiều rộng (cm) > 250 | 1m3 | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu — Móng, mố, trụ cầu Trên cạn | 1m3 | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu — Móng, mố, trụ cầu Dưới nước | 1m3 | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông lót móng, bê tông móng, bê tông nền, bê tông bệ máy — Bê tông lót móng | 1m3 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông lót móng, bê tông móng, bê tông nền, bê tông bệ máy — Bê tông móng chiều rộng (cm) 250 | 1m3 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông lót móng, bê tông móng, bê tông nền, bê tông bệ máy — Bê tông móng chiều rộng (cm) >250 | 1m3 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông lót móng, bê tông móng, bê tông nền, bê tông bệ máy — Bê tông nền >250 | 1m3 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông lót móng, bê tông móng, bê tông nền, bê tông bệ máy — Bê tông bệ máy >250 | 1m3 | SB | 38/2026/TT-BXD |