Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.013.165 | 227.157 | 444.489 | 1.684.811 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.064.658 | 227.157 | 444.489 | 1.736.304 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.128.905 | 227.157 | 444.489 | 1.800.551 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.013.165 | 227.157 | 444.489 | 1.684.811 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.064.658 | 227.157 | 444.489 | 1.736.304 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.128.905 | 227.157 | 444.489 | 1.800.551 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 500 |
| m3 |
| 1.184.124 |
| 227.157 |
| 444.489 |
| 1.855.770 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.264.199 | 227.157 | 444.489 | 1.935.845 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 779.489 | 191.729 | 296.326 | 1.267.544 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 829.848 | 191.729 | 296.326 | 1.317.903 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 881.329 | 191.729 | 296.326 | 1.369.384 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 931.056 | 191.729 | 296.326 | 1.419.111 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.013.165 | 191.729 | 296.326 | 1.501.220 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.064.658 | 191.729 | 296.326 | 1.552.713 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.128.905 | 191.729 | 296.326 | 1.616.960 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.184.124 | 191.729 | 296.326 | 1.672.179 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.264.199 | 191.729 | 296.326 | 1.752.254 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 150 | m3 | 779.489 | 164.637 | 114.663 | 1.058.789 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 200 | m3 | 829.848 | 164.637 | 114.663 | 1.109.148 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 250 | m3 | 881.329 | 164.637 | 114.663 | 1.160.629 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 300 | m3 | 931.056 | 164.637 | 114.663 | 1.210.356 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.013.165 | 164.637 | 114.663 | 1.292.465 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.064.658 | 164.637 | 114.663 | 1.343.958 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.128.905 | 164.637 | 114.663 | 1.408.205 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.184.124 | 164.637 | 114.663 | 1.463.424 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.264.199 | 164.637 | 114.663 | 1.543.499 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành thẳng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 726.342 | 562.683 | 196.192 | 1.485.217 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành thẳng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 773.267 | 562.683 | 196.192 | 1.532.142 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành thẳng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 821.238 | 562.683 | 196.192 | 1.580.113 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành thẳng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 867.575 | 562.683 | 196.192 | 1.626.450 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành thẳng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 944.085 | 562.683 | 196.192 | 1.702.960 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành thẳng, đá 1x2, mác 400 | m3 | 992.068 | 562.683 | 196.192 | 1.750.943 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành thẳng, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.051.934 | 562.683 | 196.192 | 1.810.809 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành thẳng, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.103.388 | 562.683 | 196.192 | 1.862.263 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành thẳng, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.178.004 | 562.683 | 196.192 | 1.936.879 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành cong, đá 1x2, mác 150 | m3 | 726.342 | 816.932 | 196.192 | 1.739.466 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành cong, đá 1x2, mác 200 | m3 | 773.267 | 816.932 | 196.192 | 1.786.391 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành cong, đá 1x2, mác 250 | m3 | 821.238 | 816.932 | 196.192 | 1.834.362 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành cong, đá 1x2, mác 300 | m3 | 867.575 | 816.932 | 196.192 | 1.880.699 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành cong, đá 1x2, mác 350 | m3 | 944.085 | 816.932 | 196.192 | 1.957.209 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành cong, đá 1x2, mác 400 | m3 | 992.068 | 816.932 | 196.192 | 2.005.192 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành cong, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.051.934 | 816.932 | 196.192 | 2.065.058 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành cong, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.103.388 | 816.932 | 196.192 | 2.116.512 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành cong, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.178.004 | 816.932 | 196.192 | 2.191.128 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông máng thu nước hình chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 150 | m3 | 719.221 | 504.330 | 194.249 | 1.417.800 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông máng thu nước hình chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 200 | m3 | 765.686 | 504.330 | 194.249 | 1.464.265 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông máng thu nước hình chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 250 | m3 | 813.187 | 504.330 | 194.249 | 1.511.766 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông máng thu nước hình chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 300 | m3 | 859.069 | 504.330 | 194.249 | 1.557.648 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông máng thu nước hình chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 350 | m3 | 934.830 | 504.330 | 194.249 | 1.633.409 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông máng thu nước hình chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 400 | m3 | 982.341 | 504.330 | 194.249 | 1.680.920 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông máng thu nước hình chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.041.621 | 504.330 | 194.249 | 1.740.200 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông máng thu nước hình chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.092.571 | 504.330 | 194.249 | 1.791.150 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông máng thu nước hình chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.166.454 | 504.330 | 194.249 | 1.865.033 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 500 |
| m3 |
| 1.184.124 |
| 227.157 |
| 444.489 |
| 1.855.770 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.264.199 | 227.157 | 444.489 | 1.935.845 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 779.489 | 191.729 | 296.326 | 1.267.544 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 829.848 | 191.729 | 296.326 | 1.317.903 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 881.329 | 191.729 | 296.326 | 1.369.384 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 931.056 | 191.729 | 296.326 | 1.419.111 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.013.165 | 191.729 | 296.326 | 1.501.220 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.064.658 | 191.729 | 296.326 | 1.552.713 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.128.905 | 191.729 | 296.326 | 1.616.960 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.184.124 | 191.729 | 296.326 | 1.672.179 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.264.199 | 191.729 | 296.326 | 1.752.254 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 150 | m3 | 779.489 | 164.637 | 114.663 | 1.058.789 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 200 | m3 | 829.848 | 164.637 | 114.663 | 1.109.148 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 250 | m3 | 881.329 | 164.637 | 114.663 | 1.160.629 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 300 | m3 | 931.056 | 164.637 | 114.663 | 1.210.356 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.013.165 | 164.637 | 114.663 | 1.292.465 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.064.658 | 164.637 | 114.663 | 1.343.958 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.128.905 | 164.637 | 114.663 | 1.408.205 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.184.124 | 164.637 | 114.663 | 1.463.424 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.264.199 | 164.637 | 114.663 | 1.543.499 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành thẳng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 726.342 | 562.683 | 196.192 | 1.485.217 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành thẳng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 773.267 | 562.683 | 196.192 | 1.532.142 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành thẳng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 821.238 | 562.683 | 196.192 | 1.580.113 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành thẳng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 867.575 | 562.683 | 196.192 | 1.626.450 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành thẳng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 944.085 | 562.683 | 196.192 | 1.702.960 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành thẳng, đá 1x2, mác 400 | m3 | 992.068 | 562.683 | 196.192 | 1.750.943 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành thẳng, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.051.934 | 562.683 | 196.192 | 1.810.809 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành thẳng, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.103.388 | 562.683 | 196.192 | 1.862.263 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành thẳng, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.178.004 | 562.683 | 196.192 | 1.936.879 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành cong, đá 1x2, mác 150 | m3 | 726.342 | 816.932 | 196.192 | 1.739.466 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành cong, đá 1x2, mác 200 | m3 | 773.267 | 816.932 | 196.192 | 1.786.391 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành cong, đá 1x2, mác 250 | m3 | 821.238 | 816.932 | 196.192 | 1.834.362 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành cong, đá 1x2, mác 300 | m3 | 867.575 | 816.932 | 196.192 | 1.880.699 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành cong, đá 1x2, mác 350 | m3 | 944.085 | 816.932 | 196.192 | 1.957.209 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành cong, đá 1x2, mác 400 | m3 | 992.068 | 816.932 | 196.192 | 2.005.192 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành cong, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.051.934 | 816.932 | 196.192 | 2.065.058 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành cong, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.103.388 | 816.932 | 196.192 | 2.116.512 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành cong, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.178.004 | 816.932 | 196.192 | 2.191.128 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông máng thu nước hình chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 150 | m3 | 719.221 | 504.330 | 194.249 | 1.417.800 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông máng thu nước hình chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 200 | m3 | 765.686 | 504.330 | 194.249 | 1.464.265 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông máng thu nước hình chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 250 | m3 | 813.187 | 504.330 | 194.249 | 1.511.766 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông máng thu nước hình chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 300 | m3 | 859.069 | 504.330 | 194.249 | 1.557.648 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông máng thu nước hình chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 350 | m3 | 934.830 | 504.330 | 194.249 | 1.633.409 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông máng thu nước hình chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 400 | m3 | 982.341 | 504.330 | 194.249 | 1.680.920 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông máng thu nước hình chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.041.621 | 504.330 | 194.249 | 1.740.200 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông máng thu nước hình chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.092.571 | 504.330 | 194.249 | 1.791.150 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông máng thu nước hình chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.166.454 | 504.330 | 194.249 | 1.865.033 |