Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.081.912 | 231.325 | 178.985 | 1.492.222 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.155.074 | 231.325 | 178.985 | 1.565.384 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cầu cảng, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 150 | m3 | 742.180 | 281.341 | 114.034 | 1.137.555 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.081.912 | 231.325 | 178.985 | 1.492.222 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.155.074 | 231.325 | 178.985 | 1.565.384 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cầu cảng, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 150 | m3 | 742.180 | 281.341 | 114.034 | 1.137.555 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cầu cảng, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 200 |
| m3 |
| 794.733 |
| 281.341 |
| 114.034 |
| 1.190.108 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cầu cảng, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 250 | m3 | 847.343 | 281.341 | 114.034 | 1.242.718 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cầu cảng, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 300 | m3 | 899.541 | 281.341 | 114.034 | 1.294.916 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cầu cảng, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 350 | m3 | 948.535 | 281.341 | 114.034 | 1.343.910 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cầu cảng, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 400 | m3 | 988.087 | 281.341 | 114.034 | 1.383.462 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cầu cảng, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.031.459 | 281.341 | 114.034 | 1.426.834 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cầu cảng, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.081.912 | 281.341 | 114.034 | 1.477.287 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cầu cảng, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.155.074 | 281.341 | 114.034 | 1.550.449 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 808.315 | 172.973 | 336.586 | 1.317.874 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 865.551 | 172.973 | 336.586 | 1.375.110 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 922.849 | 172.973 | 336.586 | 1.432.408 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 979.699 | 172.973 | 336.586 | 1.489.258 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.033.058 | 172.973 | 336.586 | 1.542.617 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.076.134 | 172.973 | 336.586 | 1.585.693 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.123.371 | 172.973 | 336.586 | 1.632.930 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.178.319 | 172.973 | 336.586 | 1.687.878 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.258.002 | 172.973 | 336.586 | 1.767.561 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 808.315 | 145.881 | 200.247 | 1.154.443 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 865.551 | 145.881 | 200.247 | 1.211.679 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 922.849 | 145.881 | 200.247 | 1.268.977 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 979.699 | 145.881 | 200.247 | 1.325.827 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.033.058 | 145.881 | 200.247 | 1.379.186 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.076.134 | 145.881 | 200.247 | 1.422.262 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.123.371 | 145.881 | 200.247 | 1.469.499 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.178.319 | 145.881 | 200.247 | 1.524.447 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.258.002 | 145.881 | 200.247 | 1.604.130 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 812.297 | 206.317 | 713.012 | 1.731.626 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 869.815 | 206.317 | 713.012 | 1.789.144 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 927.395 | 206.317 | 713.012 | 1.846.724 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 984.525 | 206.317 | 713.012 | 1.903.854 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.038.147 | 206.317 | 713.012 | 1.957.476 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.081.435 | 206.317 | 713.012 | 2.000.764 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.128.905 | 206.317 | 713.012 | 2.048.234 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.184.124 | 206.317 | 713.012 | 2.103.453 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.264.199 | 206.317 | 713.012 | 2.183.528 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 812.297 | 175.057 | 474.711 | 1.462.065 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 869.815 | 175.057 | 474.711 | 1.519.583 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 927.395 | 175.057 | 474.711 | 1.577.163 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 984.525 | 175.057 | 474.711 | 1.634.293 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.038.147 | 175.057 | 474.711 | 1.687.915 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.081.435 | 175.057 | 474.711 | 1.731.203 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.128.905 | 175.057 | 474.711 | 1.778.673 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.184.124 | 175.057 | 474.711 | 1.833.892 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.264.199 | 175.057 | 474.711 | 1.913.967 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc tường Barrette, đá 1x2, mác 150 | m3 | 812.297 | 150.049 | 195.987 | 1.158.333 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc tường Barrette, đá 1x2, mác 200 | m3 | 869.815 | 150.049 | 195.987 | 1.215.851 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc tường Barrette, đá 1x2, mác 250 | m3 | 927.395 | 150.049 | 195.987 | 1.273.431 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cầu cảng, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 200 |
| m3 |
| 794.733 |
| 281.341 |
| 114.034 |
| 1.190.108 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cầu cảng, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 250 | m3 | 847.343 | 281.341 | 114.034 | 1.242.718 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cầu cảng, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 300 | m3 | 899.541 | 281.341 | 114.034 | 1.294.916 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cầu cảng, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 350 | m3 | 948.535 | 281.341 | 114.034 | 1.343.910 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cầu cảng, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 400 | m3 | 988.087 | 281.341 | 114.034 | 1.383.462 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cầu cảng, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.031.459 | 281.341 | 114.034 | 1.426.834 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cầu cảng, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.081.912 | 281.341 | 114.034 | 1.477.287 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cầu cảng, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.155.074 | 281.341 | 114.034 | 1.550.449 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 808.315 | 172.973 | 336.586 | 1.317.874 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 865.551 | 172.973 | 336.586 | 1.375.110 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 922.849 | 172.973 | 336.586 | 1.432.408 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 979.699 | 172.973 | 336.586 | 1.489.258 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.033.058 | 172.973 | 336.586 | 1.542.617 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.076.134 | 172.973 | 336.586 | 1.585.693 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.123.371 | 172.973 | 336.586 | 1.632.930 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.178.319 | 172.973 | 336.586 | 1.687.878 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.258.002 | 172.973 | 336.586 | 1.767.561 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 808.315 | 145.881 | 200.247 | 1.154.443 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 865.551 | 145.881 | 200.247 | 1.211.679 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 922.849 | 145.881 | 200.247 | 1.268.977 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 979.699 | 145.881 | 200.247 | 1.325.827 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.033.058 | 145.881 | 200.247 | 1.379.186 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.076.134 | 145.881 | 200.247 | 1.422.262 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.123.371 | 145.881 | 200.247 | 1.469.499 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.178.319 | 145.881 | 200.247 | 1.524.447 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.258.002 | 145.881 | 200.247 | 1.604.130 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 812.297 | 206.317 | 713.012 | 1.731.626 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 869.815 | 206.317 | 713.012 | 1.789.144 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 927.395 | 206.317 | 713.012 | 1.846.724 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 984.525 | 206.317 | 713.012 | 1.903.854 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.038.147 | 206.317 | 713.012 | 1.957.476 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.081.435 | 206.317 | 713.012 | 2.000.764 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.128.905 | 206.317 | 713.012 | 2.048.234 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.184.124 | 206.317 | 713.012 | 2.103.453 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.264.199 | 206.317 | 713.012 | 2.183.528 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 812.297 | 175.057 | 474.711 | 1.462.065 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 869.815 | 175.057 | 474.711 | 1.519.583 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 927.395 | 175.057 | 474.711 | 1.577.163 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 984.525 | 175.057 | 474.711 | 1.634.293 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.038.147 | 175.057 | 474.711 | 1.687.915 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.081.435 | 175.057 | 474.711 | 1.731.203 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.128.905 | 175.057 | 474.711 | 1.778.673 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.184.124 | 175.057 | 474.711 | 1.833.892 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.264.199 | 175.057 | 474.711 | 1.913.967 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc tường Barrette, đá 1x2, mác 150 | m3 | 812.297 | 150.049 | 195.987 | 1.158.333 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc tường Barrette, đá 1x2, mác 200 | m3 | 869.815 | 150.049 | 195.987 | 1.215.851 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc tường Barrette, đá 1x2, mác 250 | m3 | 927.395 | 150.049 | 195.987 | 1.273.431 |