Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 821.238 | 327.190 | 76.904 | 1.225.332 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 867.575 | 327.190 | 76.904 | 1.271.669 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 350 | m3 | 944.085 | 327.190 | 76.904 | 1.348.179 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 400 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 821.238 | 327.190 | 76.904 | 1.225.332 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 867.575 | 327.190 | 76.904 | 1.271.669 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 350 | m3 | 944.085 | 327.190 | 76.904 | 1.348.179 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 400 |
| m3 |
| 992.068 |
| 327.190 |
| 76.904 |
| 1.396.162 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.051.934 | 327.190 | 76.904 | 1.456.028 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.103.388 | 327.190 | 76.904 | 1.507.482 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.178.004 | 327.190 | 76.904 | 1.582.098 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 150 | m3 | 719.221 | 281.341 | 83.097 | 1.083.659 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 765.686 | 281.341 | 83.097 | 1.130.124 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 813.187 | 281.341 | 83.097 | 1.177.625 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 859.069 | 281.341 | 83.097 | 1.223.507 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 350 | m3 | 934.830 | 281.341 | 83.097 | 1.299.268 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 400 | m3 | 982.341 | 281.341 | 83.097 | 1.346.779 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.041.621 | 281.341 | 83.097 | 1.406.059 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.092.571 | 281.341 | 83.097 | 1.457.009 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.166.454 | 281.341 | 83.097 | 1.530.892 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 740.792 | 398.046 | 76.904 | 1.215.742 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 788.638 | 398.046 | 76.904 | 1.263.588 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 837.549 | 398.046 | 76.904 | 1.312.499 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 884.794 | 398.046 | 76.904 | 1.359.744 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 962.805 | 398.046 | 76.904 | 1.437.755 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.011.728 | 398.046 | 76.904 | 1.486.678 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.072.768 | 398.046 | 76.904 | 1.547.718 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.125.231 | 398.046 | 76.904 | 1.600.181 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.201.310 | 398.046 | 76.904 | 1.676.260 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 150 | m3 | 740.792 | 352.198 | 76.904 | 1.169.894 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 200 | m3 | 788.638 | 352.198 | 76.904 | 1.217.740 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 250 | m3 | 837.549 | 352.198 | 76.904 | 1.266.651 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 300 | m3 | 884.794 | 352.198 | 76.904 | 1.313.896 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 350 | m3 | 962.805 | 352.198 | 76.904 | 1.391.907 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.011.728 | 352.198 | 76.904 | 1.440.830 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.072.768 | 352.198 | 76.904 | 1.501.870 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.125.231 | 352.198 | 76.904 | 1.554.333 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.201.310 | 352.198 | 76.904 | 1.630.412 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 719.221 | 214.653 | 83.097 | 1.016.971 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 765.686 | 214.653 | 83.097 | 1.063.436 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 813.187 | 214.653 | 83.097 | 1.110.937 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 859.069 | 214.653 | 83.097 | 1.156.819 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 934.830 | 214.653 | 83.097 | 1.232.580 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 982.341 | 214.653 | 83.097 | 1.280.091 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.041.621 | 214.653 | 83.097 | 1.339.371 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.092.571 | 214.653 | 83.097 | 1.390.321 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.166.454 | 214.653 | 83.097 | 1.464.204 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 150 | m3 | 668.254 | 114.621 | 126.394 | 909.269 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 200 | m3 | 709.337 | 114.621 | 126.394 | 950.352 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 250 | m3 | 752.715 | 114.621 | 126.394 | 993.730 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 300 | m3 | 793.403 | 114.621 | 126.394 | 1.034.418 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 350 | m3 | 837.008 | 114.621 | 126.394 | 1.078.023 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 400 | m3 | 904.555 | 114.621 | 126.394 | 1.145.570 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 450 | m3 | 953.026 | 114.621 | 126.394 | 1.194.041 |
| m3 |
| 992.068 |
| 327.190 |
| 76.904 |
| 1.396.162 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.051.934 | 327.190 | 76.904 | 1.456.028 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.103.388 | 327.190 | 76.904 | 1.507.482 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.178.004 | 327.190 | 76.904 | 1.582.098 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 150 | m3 | 719.221 | 281.341 | 83.097 | 1.083.659 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 765.686 | 281.341 | 83.097 | 1.130.124 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 813.187 | 281.341 | 83.097 | 1.177.625 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 859.069 | 281.341 | 83.097 | 1.223.507 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 350 | m3 | 934.830 | 281.341 | 83.097 | 1.299.268 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 400 | m3 | 982.341 | 281.341 | 83.097 | 1.346.779 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.041.621 | 281.341 | 83.097 | 1.406.059 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.092.571 | 281.341 | 83.097 | 1.457.009 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.166.454 | 281.341 | 83.097 | 1.530.892 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 740.792 | 398.046 | 76.904 | 1.215.742 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 788.638 | 398.046 | 76.904 | 1.263.588 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 837.549 | 398.046 | 76.904 | 1.312.499 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 884.794 | 398.046 | 76.904 | 1.359.744 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 962.805 | 398.046 | 76.904 | 1.437.755 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.011.728 | 398.046 | 76.904 | 1.486.678 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.072.768 | 398.046 | 76.904 | 1.547.718 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.125.231 | 398.046 | 76.904 | 1.600.181 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.201.310 | 398.046 | 76.904 | 1.676.260 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 150 | m3 | 740.792 | 352.198 | 76.904 | 1.169.894 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 200 | m3 | 788.638 | 352.198 | 76.904 | 1.217.740 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 250 | m3 | 837.549 | 352.198 | 76.904 | 1.266.651 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 300 | m3 | 884.794 | 352.198 | 76.904 | 1.313.896 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 350 | m3 | 962.805 | 352.198 | 76.904 | 1.391.907 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.011.728 | 352.198 | 76.904 | 1.440.830 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.072.768 | 352.198 | 76.904 | 1.501.870 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.125.231 | 352.198 | 76.904 | 1.554.333 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.201.310 | 352.198 | 76.904 | 1.630.412 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 719.221 | 214.653 | 83.097 | 1.016.971 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 765.686 | 214.653 | 83.097 | 1.063.436 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 813.187 | 214.653 | 83.097 | 1.110.937 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 859.069 | 214.653 | 83.097 | 1.156.819 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 934.830 | 214.653 | 83.097 | 1.232.580 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 982.341 | 214.653 | 83.097 | 1.280.091 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.041.621 | 214.653 | 83.097 | 1.339.371 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.092.571 | 214.653 | 83.097 | 1.390.321 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.166.454 | 214.653 | 83.097 | 1.464.204 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 150 | m3 | 668.254 | 114.621 | 126.394 | 909.269 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 200 | m3 | 709.337 | 114.621 | 126.394 | 950.352 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 250 | m3 | 752.715 | 114.621 | 126.394 | 993.730 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 300 | m3 | 793.403 | 114.621 | 126.394 | 1.034.418 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 350 | m3 | 837.008 | 114.621 | 126.394 | 1.078.023 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 400 | m3 | 904.555 | 114.621 | 126.394 | 1.145.570 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 450 | m3 | 953.026 | 114.621 | 126.394 | 1.194.041 |