Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 400 | m3 | 982.341 | 281.341 | 94.940 | 1.358.622 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.041.621 | 281.341 | 94.940 | 1.417.902 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.092.571 | 281.341 | 94.940 | 1.468.852 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 600 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 400 | m3 | 982.341 | 281.341 | 94.940 | 1.358.622 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.041.621 | 281.341 | 94.940 | 1.417.902 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.092.571 | 281.341 | 94.940 | 1.468.852 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 600 |
| m3 |
| 1.166.454 |
| 281.341 |
| 94.940 |
| 1.542.735 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 740.584 | 398.046 | 88.690 | 1.227.320 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 788.430 | 398.046 | 88.690 | 1.275.166 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 837.341 | 398.046 | 88.690 | 1.324.077 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 884.586 | 398.046 | 88.690 | 1.371.322 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 962.597 | 398.046 | 88.690 | 1.449.333 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.011.520 | 398.046 | 88.690 | 1.498.256 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.072.560 | 398.046 | 88.690 | 1.559.296 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.125.023 | 398.046 | 88.690 | 1.611.759 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.201.102 | 398.046 | 88.690 | 1.687.838 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 150 | m3 | 740.584 | 352.198 | 88.690 | 1.181.472 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 200 | m3 | 788.430 | 352.198 | 88.690 | 1.229.318 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 250 | m3 | 837.341 | 352.198 | 88.690 | 1.278.229 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 300 | m3 | 884.586 | 352.198 | 88.690 | 1.325.474 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 350 | m3 | 962.597 | 352.198 | 88.690 | 1.403.485 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.011.520 | 352.198 | 88.690 | 1.452.408 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.072.560 | 352.198 | 88.690 | 1.513.448 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.125.023 | 352.198 | 88.690 | 1.565.911 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.201.102 | 352.198 | 88.690 | 1.641.990 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 719.221 | 214.653 | 94.940 | 1.028.814 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 765.686 | 214.653 | 94.940 | 1.075.279 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 813.187 | 214.653 | 94.940 | 1.122.780 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 859.069 | 214.653 | 94.940 | 1.168.662 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 934.830 | 214.653 | 94.940 | 1.244.423 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 982.341 | 214.653 | 94.940 | 1.291.934 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.041.621 | 214.653 | 94.940 | 1.351.214 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.092.571 | 214.653 | 94.940 | 1.402.164 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.166.454 | 214.653 | 94.940 | 1.476.047 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 150 | m3 | 668.254 | 114.621 | 129.388 | 912.263 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 200 | m3 | 709.337 | 114.621 | 129.388 | 953.346 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 250 | m3 | 752.715 | 114.621 | 129.388 | 996.724 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 300 | m3 | 793.403 | 114.621 | 129.388 | 1.037.412 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 350 | m3 | 837.008 | 114.621 | 129.388 | 1.081.017 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 400 | m3 | 904.555 | 114.621 | 129.388 | 1.148.564 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 450 | m3 | 953.026 | 114.621 | 129.388 | 1.197.035 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 500 | m3 | 1.015.043 | 114.621 | 129.388 | 1.259.052 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 600 | m3 | 1.113.947 | 114.621 | 129.388 | 1.357.956 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 150 | m3 | 747.705 | 1.458.807 | 118.950 | 2.325.462 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200 | m3 | 796.011 | 1.458.807 | 118.950 | 2.373.768 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 250 | m3 | 845.392 | 1.458.807 | 118.950 | 2.423.149 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 300 | m3 | 893.092 | 1.458.807 | 118.950 | 2.470.849 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 350 | m3 | 971.853 | 1.458.807 | 118.950 | 2.549.610 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.021.246 | 1.458.807 | 118.950 | 2.599.003 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.082.873 | 1.458.807 | 118.950 | 2.660.630 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.135.841 | 1.458.807 | 118.950 | 2.713.598 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.212.651 | 1.458.807 | 118.950 | 2.790.408 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 734.832 | 55.267 | 71.627 | 861.726 |
| m3 |
| 1.166.454 |
| 281.341 |
| 94.940 |
| 1.542.735 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 740.584 | 398.046 | 88.690 | 1.227.320 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 788.430 | 398.046 | 88.690 | 1.275.166 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 837.341 | 398.046 | 88.690 | 1.324.077 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 884.586 | 398.046 | 88.690 | 1.371.322 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 962.597 | 398.046 | 88.690 | 1.449.333 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.011.520 | 398.046 | 88.690 | 1.498.256 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.072.560 | 398.046 | 88.690 | 1.559.296 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.125.023 | 398.046 | 88.690 | 1.611.759 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.201.102 | 398.046 | 88.690 | 1.687.838 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 150 | m3 | 740.584 | 352.198 | 88.690 | 1.181.472 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 200 | m3 | 788.430 | 352.198 | 88.690 | 1.229.318 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 250 | m3 | 837.341 | 352.198 | 88.690 | 1.278.229 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 300 | m3 | 884.586 | 352.198 | 88.690 | 1.325.474 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 350 | m3 | 962.597 | 352.198 | 88.690 | 1.403.485 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.011.520 | 352.198 | 88.690 | 1.452.408 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.072.560 | 352.198 | 88.690 | 1.513.448 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.125.023 | 352.198 | 88.690 | 1.565.911 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.201.102 | 352.198 | 88.690 | 1.641.990 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 719.221 | 214.653 | 94.940 | 1.028.814 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 765.686 | 214.653 | 94.940 | 1.075.279 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 813.187 | 214.653 | 94.940 | 1.122.780 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 859.069 | 214.653 | 94.940 | 1.168.662 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 934.830 | 214.653 | 94.940 | 1.244.423 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 982.341 | 214.653 | 94.940 | 1.291.934 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.041.621 | 214.653 | 94.940 | 1.351.214 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.092.571 | 214.653 | 94.940 | 1.402.164 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.166.454 | 214.653 | 94.940 | 1.476.047 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 150 | m3 | 668.254 | 114.621 | 129.388 | 912.263 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 200 | m3 | 709.337 | 114.621 | 129.388 | 953.346 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 250 | m3 | 752.715 | 114.621 | 129.388 | 996.724 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 300 | m3 | 793.403 | 114.621 | 129.388 | 1.037.412 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 350 | m3 | 837.008 | 114.621 | 129.388 | 1.081.017 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 400 | m3 | 904.555 | 114.621 | 129.388 | 1.148.564 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 450 | m3 | 953.026 | 114.621 | 129.388 | 1.197.035 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 500 | m3 | 1.015.043 | 114.621 | 129.388 | 1.259.052 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 600 | m3 | 1.113.947 | 114.621 | 129.388 | 1.357.956 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 150 | m3 | 747.705 | 1.458.807 | 118.950 | 2.325.462 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200 | m3 | 796.011 | 1.458.807 | 118.950 | 2.373.768 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 250 | m3 | 845.392 | 1.458.807 | 118.950 | 2.423.149 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 300 | m3 | 893.092 | 1.458.807 | 118.950 | 2.470.849 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 350 | m3 | 971.853 | 1.458.807 | 118.950 | 2.549.610 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.021.246 | 1.458.807 | 118.950 | 2.599.003 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.082.873 | 1.458.807 | 118.950 | 2.660.630 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.135.841 | 1.458.807 | 118.950 | 2.713.598 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.212.651 | 1.458.807 | 118.950 | 2.790.408 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 734.832 | 55.267 | 71.627 | 861.726 |