Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 3m, đất cấp II | m3 | 0 | 171.792 | 0 | 171.792 | |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 3m, đất cấp III | m3 | 0 | 249.551 | 0 | 249.551 | |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 379.751 | 0 | 379.751 | |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp I | m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 3m, đất cấp II | m3 | 0 | 171.792 | 0 | 171.792 | |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 3m, đất cấp III | m3 | 0 | 249.551 | 0 | 249.551 | |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 379.751 | 0 | 379.751 | |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp I | m3 |
| 0 |
| 137.434 |
| 0 |
| 137.434 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp II | m3 | 0 | 189.876 | 0 | 189.876 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp III | m3 | 0 | 269.443 | 0 | 269.443 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 403.260 | 0 | 403.260 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | m3 | 0 | 83.184 | 0 | 83.184 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | m3 | 0 | 113.925 | 0 | 113.925 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | m3 | 0 | 175.409 | 0 | 175.409 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 264.018 | 0 | 264.018 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp I | m3 | 0 | 90.417 | 0 | 90.417 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | m3 | 0 | 122.967 | 0 | 122.967 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | m3 | 0 | 184.451 | 0 | 184.451 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp IV | m3 | 0 | 274.868 | 0 | 274.868 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp I | m3 | 0 | 97.650 | 0 | 97.650 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp II | m3 | 0 | 132.009 | 0 | 132.009 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp III | m3 | 0 | 197.109 | 0 | 197.109 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 289.334 | 0 | 289.334 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp I | m3 | 0 | 108.500 | 0 | 108.500 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp II | m3 | 0 | 144.667 | 0 | 144.667 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp III | m3 | 0 | 209.767 | 0 | 209.767 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 307.418 | 0 | 307.418 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp I | m3 | 0 | 137.434 | 0 | 137.434 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | m3 | 0 | 215.192 | 0 | 215.192 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | m3 | 0 | 343.585 | 0 | 343.585 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 560.585 | 0 | 560.585 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp I | m3 | 0 | 197.109 | 0 | 197.109 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp II | m3 | 0 | 285.718 | 0 | 285.718 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III | m3 | 0 | 423.152 | 0 | 423.152 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 651.002 | 0 | 651.002 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp I | m3 | 0 | 90.417 | 0 | 90.417 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | m3 | 0 | 139.242 | 0 | 139.242 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | m3 | 0 | 226.043 | 0 | 226.043 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 361.668 | 0 | 361.668 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp I | m3 | 0 | 128.392 | 0 | 128.392 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | m3 | 0 | 188.067 | 0 | 188.067 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | m3 | 0 | 273.059 | 0 | 273.059 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 423.152 | 0 | 423.152 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp I | m3 | 0 | 132.009 | 0 | 132.009 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | m3 | 0 | 197.109 | 0 | 197.109 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | m3 | 0 | 292.951 | 0 | 292.951 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 446.660 | 0 | 446.660 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp I | m3 | 0 | 110.309 | 0 | 110.309 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | m3 | 0 | 164.559 | 0 | 164.559 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | m3 | 0 | 244.126 | 0 | 244.126 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 372.518 | 0 | 372.518 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp I | m3 | 0 | 122.967 | 0 | 122.967 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp II | m3 | 0 | 169.984 | 0 | 169.984 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp III | m3 | 0 | 247.743 | 0 | 247.743 |
| 0 |
| 137.434 |
| 0 |
| 137.434 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp II | m3 | 0 | 189.876 | 0 | 189.876 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp III | m3 | 0 | 269.443 | 0 | 269.443 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 403.260 | 0 | 403.260 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | m3 | 0 | 83.184 | 0 | 83.184 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | m3 | 0 | 113.925 | 0 | 113.925 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | m3 | 0 | 175.409 | 0 | 175.409 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 264.018 | 0 | 264.018 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp I | m3 | 0 | 90.417 | 0 | 90.417 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | m3 | 0 | 122.967 | 0 | 122.967 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | m3 | 0 | 184.451 | 0 | 184.451 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp IV | m3 | 0 | 274.868 | 0 | 274.868 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp I | m3 | 0 | 97.650 | 0 | 97.650 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp II | m3 | 0 | 132.009 | 0 | 132.009 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp III | m3 | 0 | 197.109 | 0 | 197.109 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 289.334 | 0 | 289.334 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp I | m3 | 0 | 108.500 | 0 | 108.500 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp II | m3 | 0 | 144.667 | 0 | 144.667 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp III | m3 | 0 | 209.767 | 0 | 209.767 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 307.418 | 0 | 307.418 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp I | m3 | 0 | 137.434 | 0 | 137.434 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | m3 | 0 | 215.192 | 0 | 215.192 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | m3 | 0 | 343.585 | 0 | 343.585 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 560.585 | 0 | 560.585 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp I | m3 | 0 | 197.109 | 0 | 197.109 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp II | m3 | 0 | 285.718 | 0 | 285.718 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III | m3 | 0 | 423.152 | 0 | 423.152 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 651.002 | 0 | 651.002 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp I | m3 | 0 | 90.417 | 0 | 90.417 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | m3 | 0 | 139.242 | 0 | 139.242 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | m3 | 0 | 226.043 | 0 | 226.043 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 361.668 | 0 | 361.668 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp I | m3 | 0 | 128.392 | 0 | 128.392 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | m3 | 0 | 188.067 | 0 | 188.067 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | m3 | 0 | 273.059 | 0 | 273.059 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 423.152 | 0 | 423.152 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp I | m3 | 0 | 132.009 | 0 | 132.009 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | m3 | 0 | 197.109 | 0 | 197.109 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | m3 | 0 | 292.951 | 0 | 292.951 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 446.660 | 0 | 446.660 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp I | m3 | 0 | 110.309 | 0 | 110.309 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | m3 | 0 | 164.559 | 0 | 164.559 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | m3 | 0 | 244.126 | 0 | 244.126 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 372.518 | 0 | 372.518 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp I | m3 | 0 | 122.967 | 0 | 122.967 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp II | m3 | 0 | 169.984 | 0 | 169.984 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp III | m3 | 0 | 247.743 | 0 | 247.743 |