Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.258.561 | 583.523 | 153.739 | 1.995.823 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.284.013 | 583.523 | 153.739 | 2.021.275 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.309.472 | 583.523 | 153.739 | 2.046.734 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.258.561 | 583.523 | 153.739 | 1.995.823 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.284.013 | 583.523 | 153.739 | 2.021.275 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.309.472 | 583.523 | 153.739 | 2.046.734 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 |
| m3 |
| 1.220.688 |
| 514.750 |
| 8.807 |
| 1.744.245 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.252.900 | 514.750 | 8.807 | 1.776.457 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.278.729 | 514.750 | 8.807 | 1.802.286 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.304.565 | 514.750 | 8.807 | 1.828.122 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.220.688 | 531.423 | 53.453 | 1.805.564 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.252.900 | 531.423 | 53.453 | 1.837.776 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.278.729 | 531.423 | 53.453 | 1.863.605 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.304.565 | 531.423 | 53.453 | 1.889.441 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.220.688 | 581.439 | 101.820 | 1.903.947 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.252.900 | 581.439 | 101.820 | 1.936.159 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.278.729 | 581.439 | 101.820 | 1.961.988 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.304.565 | 581.439 | 101.820 | 1.987.824 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.220.688 | 608.531 | 153.991 | 1.983.210 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.252.900 | 608.531 | 153.991 | 2.015.422 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.278.729 | 608.531 | 153.991 | 2.041.251 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.304.565 | 608.531 | 153.991 | 2.067.087 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 294.522 | 122.957 | 0 | 417.479 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 295.234 | 122.957 | 0 | 418.191 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 295.805 | 122.957 | 0 | 418.762 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 296.377 | 122.957 | 0 | 419.334 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 147.441 | 135.461 | 0 | 282.902 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 148.118 | 135.461 | 0 | 283.579 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 148.660 | 135.461 | 0 | 284.121 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 149.203 | 135.461 | 0 | 284.664 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 766.794 | 441.810 | 8.556 | 1.217.160 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 798.485 | 441.810 | 8.556 | 1.248.851 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 823.897 | 441.810 | 8.556 | 1.274.263 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 849.314 | 441.810 | 8.556 | 1.299.680 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 766.794 | 473.070 | 53.202 | 1.293.066 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 798.485 | 473.070 | 53.202 | 1.324.757 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 823.897 | 473.070 | 53.202 | 1.350.169 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 849.314 | 473.070 | 53.202 | 1.375.586 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 756.355 | 377.206 | 8.556 | 1.142.117 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 788.521 | 377.206 | 8.556 | 1.174.283 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 814.313 | 377.206 | 8.556 | 1.200.075 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 840.112 | 377.206 | 8.556 | 1.225.874 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 756.355 | 414.718 | 53.202 | 1.224.275 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 788.521 | 414.718 | 53.202 | 1.256.441 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 814.313 | 414.718 | 53.202 | 1.282.233 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 840.112 | 414.718 | 53.202 | 1.308.032 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.561.604 | 298.013 | 0 | 1.859.617 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.563.800 | 298.013 | 0 | 1.861.813 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.561.604 | 325.106 | 44.646 | 1.931.356 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.563.800 | 325.106 | 44.646 | 1.933.552 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.561.604 | 358.450 | 93.012 | 2.013.066 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.563.800 | 358.450 | 93.012 | 2.015.262 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.561.604 | 375.122 | 145.184 | 2.081.910 |
| m3 |
| 1.220.688 |
| 514.750 |
| 8.807 |
| 1.744.245 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.252.900 | 514.750 | 8.807 | 1.776.457 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.278.729 | 514.750 | 8.807 | 1.802.286 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.304.565 | 514.750 | 8.807 | 1.828.122 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.220.688 | 531.423 | 53.453 | 1.805.564 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.252.900 | 531.423 | 53.453 | 1.837.776 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.278.729 | 531.423 | 53.453 | 1.863.605 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.304.565 | 531.423 | 53.453 | 1.889.441 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.220.688 | 581.439 | 101.820 | 1.903.947 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.252.900 | 581.439 | 101.820 | 1.936.159 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.278.729 | 581.439 | 101.820 | 1.961.988 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.304.565 | 581.439 | 101.820 | 1.987.824 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.220.688 | 608.531 | 153.991 | 1.983.210 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.252.900 | 608.531 | 153.991 | 2.015.422 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.278.729 | 608.531 | 153.991 | 2.041.251 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.304.565 | 608.531 | 153.991 | 2.067.087 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 294.522 | 122.957 | 0 | 417.479 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 295.234 | 122.957 | 0 | 418.191 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 295.805 | 122.957 | 0 | 418.762 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 296.377 | 122.957 | 0 | 419.334 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 147.441 | 135.461 | 0 | 282.902 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 148.118 | 135.461 | 0 | 283.579 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 148.660 | 135.461 | 0 | 284.121 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 149.203 | 135.461 | 0 | 284.664 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 766.794 | 441.810 | 8.556 | 1.217.160 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 798.485 | 441.810 | 8.556 | 1.248.851 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 823.897 | 441.810 | 8.556 | 1.274.263 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 849.314 | 441.810 | 8.556 | 1.299.680 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 766.794 | 473.070 | 53.202 | 1.293.066 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 798.485 | 473.070 | 53.202 | 1.324.757 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 823.897 | 473.070 | 53.202 | 1.350.169 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 849.314 | 473.070 | 53.202 | 1.375.586 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 756.355 | 377.206 | 8.556 | 1.142.117 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 788.521 | 377.206 | 8.556 | 1.174.283 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 814.313 | 377.206 | 8.556 | 1.200.075 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 840.112 | 377.206 | 8.556 | 1.225.874 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 756.355 | 414.718 | 53.202 | 1.224.275 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 788.521 | 414.718 | 53.202 | 1.256.441 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 814.313 | 414.718 | 53.202 | 1.282.233 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 840.112 | 414.718 | 53.202 | 1.308.032 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.561.604 | 298.013 | 0 | 1.859.617 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.563.800 | 298.013 | 0 | 1.861.813 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.561.604 | 325.106 | 44.646 | 1.931.356 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.563.800 | 325.106 | 44.646 | 1.933.552 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.561.604 | 358.450 | 93.012 | 2.013.066 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.563.800 | 358.450 | 93.012 | 2.015.262 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.561.604 | 375.122 | 145.184 | 2.081.910 |