Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.486.782 | 254.249 | 44.646 | 1.785.677 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.485.500 | 281.341 | 93.012 | 1.859.853 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.486.782 | 281.341 | 93.012 | 1.861.135 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.486.782 | 254.249 | 44.646 | 1.785.677 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.485.500 | 281.341 | 93.012 | 1.859.853 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.486.782 | 281.341 | 93.012 | 1.861.135 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) |
| m3 |
| 1.485.500 |
| 291.761 |
| 145.184 |
| 1.922.445 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.486.782 | 291.761 | 145.184 | 1.923.727 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.582.142 | 229.241 | 0 | 1.811.383 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.584.338 | 229.241 | 0 | 1.813.579 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.582.142 | 247.997 | 44.646 | 1.874.785 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.584.338 | 247.997 | 44.646 | 1.876.981 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.582.142 | 273.005 | 93.012 | 1.948.159 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.584.338 | 273.005 | 93.012 | 1.950.355 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.582.142 | 283.425 | 145.184 | 2.010.751 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.584.338 | 283.425 | 145.184 | 2.012.947 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.460.591 | 216.737 | 0 | 1.677.328 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.461.873 | 216.737 | 0 | 1.678.610 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.460.591 | 233.409 | 44.646 | 1.738.646 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.461.873 | 233.409 | 44.646 | 1.739.928 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.460.591 | 254.249 | 93.012 | 1.807.852 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.461.873 | 254.249 | 93.012 | 1.809.134 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.460.591 | 264.669 | 145.184 | 1.870.444 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.461.873 | 264.669 | 145.184 | 1.871.726 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.517.979 | 214.653 | 0 | 1.732.632 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.519.810 | 214.653 | 0 | 1.734.463 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.517.979 | 231.325 | 44.646 | 1.793.950 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.519.810 | 231.325 | 44.646 | 1.795.781 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.517.979 | 252.165 | 93.012 | 1.863.156 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.519.810 | 252.165 | 93.012 | 1.864.987 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.517.979 | 262.585 | 145.184 | 1.925.748 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.519.810 | 262.585 | 145.184 | 1.927.579 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.464.382 | 208.401 | 0 | 1.672.783 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.465.627 | 208.401 | 0 | 1.674.028 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.464.382 | 222.989 | 44.646 | 1.732.017 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.465.627 | 222.989 | 44.646 | 1.733.262 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.464.382 | 245.913 | 93.012 | 1.803.307 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.465.627 | 245.913 | 93.012 | 1.804.552 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.464.382 | 254.249 | 145.184 | 1.863.815 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.465.627 | 254.249 | 145.184 | 1.865.060 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.510.637 | 208.401 | 0 | 1.719.038 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.512.211 | 208.401 | 0 | 1.720.612 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.510.637 | 222.989 | 44.646 | 1.778.272 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.512.211 | 222.989 | 44.646 | 1.779.846 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.510.637 | 245.913 | 93.012 | 1.849.562 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.512.211 | 245.913 | 93.012 | 1.851.136 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.510.637 | 254.249 | 145.184 | 1.910.070 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.512.211 | 254.249 | 145.184 | 1.911.644 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.476.354 | 200.065 | 0 | 1.676.419 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.477.635 | 200.065 | 0 | 1.677.700 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.476.354 | 216.737 | 44.646 | 1.737.737 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.477.635 | 216.737 | 44.646 | 1.739.018 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.476.354 | 235.493 | 93.012 | 1.804.859 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) |
| m3 |
| 1.485.500 |
| 291.761 |
| 145.184 |
| 1.922.445 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.486.782 | 291.761 | 145.184 | 1.923.727 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.582.142 | 229.241 | 0 | 1.811.383 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.584.338 | 229.241 | 0 | 1.813.579 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.582.142 | 247.997 | 44.646 | 1.874.785 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.584.338 | 247.997 | 44.646 | 1.876.981 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.582.142 | 273.005 | 93.012 | 1.948.159 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.584.338 | 273.005 | 93.012 | 1.950.355 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.582.142 | 283.425 | 145.184 | 2.010.751 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.584.338 | 283.425 | 145.184 | 2.012.947 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.460.591 | 216.737 | 0 | 1.677.328 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.461.873 | 216.737 | 0 | 1.678.610 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.460.591 | 233.409 | 44.646 | 1.738.646 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.461.873 | 233.409 | 44.646 | 1.739.928 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.460.591 | 254.249 | 93.012 | 1.807.852 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.461.873 | 254.249 | 93.012 | 1.809.134 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.460.591 | 264.669 | 145.184 | 1.870.444 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.461.873 | 264.669 | 145.184 | 1.871.726 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.517.979 | 214.653 | 0 | 1.732.632 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.519.810 | 214.653 | 0 | 1.734.463 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.517.979 | 231.325 | 44.646 | 1.793.950 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.519.810 | 231.325 | 44.646 | 1.795.781 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.517.979 | 252.165 | 93.012 | 1.863.156 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.519.810 | 252.165 | 93.012 | 1.864.987 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.517.979 | 262.585 | 145.184 | 1.925.748 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.519.810 | 262.585 | 145.184 | 1.927.579 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.464.382 | 208.401 | 0 | 1.672.783 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.465.627 | 208.401 | 0 | 1.674.028 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.464.382 | 222.989 | 44.646 | 1.732.017 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.465.627 | 222.989 | 44.646 | 1.733.262 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.464.382 | 245.913 | 93.012 | 1.803.307 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.465.627 | 245.913 | 93.012 | 1.804.552 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.464.382 | 254.249 | 145.184 | 1.863.815 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.465.627 | 254.249 | 145.184 | 1.865.060 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.510.637 | 208.401 | 0 | 1.719.038 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.512.211 | 208.401 | 0 | 1.720.612 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.510.637 | 222.989 | 44.646 | 1.778.272 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.512.211 | 222.989 | 44.646 | 1.779.846 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.510.637 | 245.913 | 93.012 | 1.849.562 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.512.211 | 245.913 | 93.012 | 1.851.136 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.510.637 | 254.249 | 145.184 | 1.910.070 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.512.211 | 254.249 | 145.184 | 1.911.644 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.476.354 | 200.065 | 0 | 1.676.419 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.477.635 | 200.065 | 0 | 1.677.700 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.476.354 | 216.737 | 44.646 | 1.737.737 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.477.635 | 216.737 | 44.646 | 1.739.018 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.476.354 | 235.493 | 93.012 | 1.804.859 |