Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 804.439 | 362.618 | 213.733 | 1.380.790 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 846.896 | 362.618 | 213.733 | 1.423.247 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 888.230 | 362.618 | 213.733 | 1.464.581 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 400 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 804.439 | 362.618 | 213.733 | 1.380.790 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 846.896 | 362.618 | 213.733 | 1.423.247 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 888.230 | 362.618 | 213.733 | 1.464.581 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 400 |
| m3 |
| 961.612 |
| 362.618 |
| 213.733 |
| 1.537.963 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.016.337 | 362.618 | 213.733 | 1.592.688 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.078.763 | 362.618 | 213.733 | 1.655.114 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.166.454 | 362.618 | 213.733 | 1.742.805 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 2x4, mác 150 | m3 | 685.817 | 350.114 | 213.733 | 1.249.664 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 2x4, mác 200 | m3 | 728.227 | 350.114 | 213.733 | 1.292.074 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 2x4, mác 250 | m3 | 771.324 | 350.114 | 213.733 | 1.335.171 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 2x4, mác 300 | m3 | 811.786 | 350.114 | 213.733 | 1.375.633 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 2x4, mác 350 | m3 | 856.369 | 350.114 | 213.733 | 1.420.216 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 2x4, mác 400 | m3 | 892.622 | 350.114 | 213.733 | 1.456.469 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 2x4, mác 450 | m3 | 981.105 | 350.114 | 213.733 | 1.544.952 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 2x4, mác 500 | m3 | 1.044.512 | 350.114 | 213.733 | 1.608.359 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 2x4, mác 600 | m3 | 1.147.632 | 350.114 | 213.733 | 1.711.479 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 685.817 | 362.618 | 213.733 | 1.262.168 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 728.227 | 362.618 | 213.733 | 1.304.578 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 771.324 | 362.618 | 213.733 | 1.347.675 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 811.786 | 362.618 | 213.733 | 1.388.137 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 856.369 | 362.618 | 213.733 | 1.432.720 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 2x4, mác 400 | m3 | 892.622 | 362.618 | 213.733 | 1.468.973 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 2x4, mác 450 | m3 | 981.105 | 362.618 | 213.733 | 1.557.456 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 2x4, mác 500 | m3 | 1.044.512 | 362.618 | 213.733 | 1.620.863 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 2x4, mác 600 | m3 | 1.147.632 | 362.618 | 213.733 | 1.723.983 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 714.483 | 437.642 | 68.065 | 1.220.190 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 759.235 | 437.642 | 68.065 | 1.264.942 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 804.439 | 437.642 | 68.065 | 1.310.146 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 846.896 | 437.642 | 68.065 | 1.352.603 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 888.230 | 437.642 | 68.065 | 1.393.937 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 961.612 | 437.642 | 68.065 | 1.467.319 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.016.337 | 437.642 | 68.065 | 1.522.044 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.078.763 | 437.642 | 68.065 | 1.584.470 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.166.454 | 437.642 | 68.065 | 1.672.161 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 685.817 | 437.642 | 68.065 | 1.191.524 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 728.227 | 437.642 | 68.065 | 1.233.934 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 771.324 | 437.642 | 68.065 | 1.277.031 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 811.786 | 437.642 | 68.065 | 1.317.493 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 856.369 | 437.642 | 68.065 | 1.362.076 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 2x4, mác 400 | m3 | 892.622 | 437.642 | 68.065 | 1.398.329 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 2x4, mác 450 | m3 | 981.105 | 437.642 | 68.065 | 1.486.812 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 2x4, mác 500 | m3 | 1.044.512 | 437.642 | 68.065 | 1.550.219 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 2x4, mác 600 | m3 | 1.147.632 | 437.642 | 68.065 | 1.653.339 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 853.016 | 285.509 | 68.598 | 1.207.123 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 897.990 | 285.509 | 68.598 | 1.252.097 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 943.418 | 285.509 | 68.598 | 1.297.525 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 986.084 | 285.509 | 68.598 | 1.340.191 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.027.623 | 285.509 | 68.598 | 1.381.730 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.101.368 | 285.509 | 68.598 | 1.455.475 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.156.365 | 285.509 | 68.598 | 1.510.472 |
| m3 |
| 961.612 |
| 362.618 |
| 213.733 |
| 1.537.963 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.016.337 | 362.618 | 213.733 | 1.592.688 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.078.763 | 362.618 | 213.733 | 1.655.114 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.166.454 | 362.618 | 213.733 | 1.742.805 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 2x4, mác 150 | m3 | 685.817 | 350.114 | 213.733 | 1.249.664 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 2x4, mác 200 | m3 | 728.227 | 350.114 | 213.733 | 1.292.074 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 2x4, mác 250 | m3 | 771.324 | 350.114 | 213.733 | 1.335.171 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 2x4, mác 300 | m3 | 811.786 | 350.114 | 213.733 | 1.375.633 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 2x4, mác 350 | m3 | 856.369 | 350.114 | 213.733 | 1.420.216 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 2x4, mác 400 | m3 | 892.622 | 350.114 | 213.733 | 1.456.469 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 2x4, mác 450 | m3 | 981.105 | 350.114 | 213.733 | 1.544.952 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 2x4, mác 500 | m3 | 1.044.512 | 350.114 | 213.733 | 1.608.359 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 2x4, mác 600 | m3 | 1.147.632 | 350.114 | 213.733 | 1.711.479 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 685.817 | 362.618 | 213.733 | 1.262.168 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 728.227 | 362.618 | 213.733 | 1.304.578 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 771.324 | 362.618 | 213.733 | 1.347.675 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 811.786 | 362.618 | 213.733 | 1.388.137 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 856.369 | 362.618 | 213.733 | 1.432.720 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 2x4, mác 400 | m3 | 892.622 | 362.618 | 213.733 | 1.468.973 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 2x4, mác 450 | m3 | 981.105 | 362.618 | 213.733 | 1.557.456 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 2x4, mác 500 | m3 | 1.044.512 | 362.618 | 213.733 | 1.620.863 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 2x4, mác 600 | m3 | 1.147.632 | 362.618 | 213.733 | 1.723.983 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 714.483 | 437.642 | 68.065 | 1.220.190 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 759.235 | 437.642 | 68.065 | 1.264.942 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 804.439 | 437.642 | 68.065 | 1.310.146 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 846.896 | 437.642 | 68.065 | 1.352.603 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 888.230 | 437.642 | 68.065 | 1.393.937 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 961.612 | 437.642 | 68.065 | 1.467.319 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.016.337 | 437.642 | 68.065 | 1.522.044 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.078.763 | 437.642 | 68.065 | 1.584.470 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.166.454 | 437.642 | 68.065 | 1.672.161 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 685.817 | 437.642 | 68.065 | 1.191.524 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 728.227 | 437.642 | 68.065 | 1.233.934 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 771.324 | 437.642 | 68.065 | 1.277.031 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 811.786 | 437.642 | 68.065 | 1.317.493 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 856.369 | 437.642 | 68.065 | 1.362.076 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 2x4, mác 400 | m3 | 892.622 | 437.642 | 68.065 | 1.398.329 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 2x4, mác 450 | m3 | 981.105 | 437.642 | 68.065 | 1.486.812 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 2x4, mác 500 | m3 | 1.044.512 | 437.642 | 68.065 | 1.550.219 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 2x4, mác 600 | m3 | 1.147.632 | 437.642 | 68.065 | 1.653.339 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 853.016 | 285.509 | 68.598 | 1.207.123 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 897.990 | 285.509 | 68.598 | 1.252.097 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 943.418 | 285.509 | 68.598 | 1.297.525 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 986.084 | 285.509 | 68.598 | 1.340.191 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.027.623 | 285.509 | 68.598 | 1.381.730 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.101.368 | 285.509 | 68.598 | 1.455.475 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.156.365 | 285.509 | 68.598 | 1.510.472 |