Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 901.910 | 1.496.319 | 245.367 | 2.643.596 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 945.930 | 1.496.319 | 245.367 | 2.687.616 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.024.078 | 1.496.319 | 245.367 | 2.765.764 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 901.910 | 1.496.319 | 245.367 | 2.643.596 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 945.930 | 1.496.319 | 245.367 | 2.687.616 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.024.078 | 1.496.319 | 245.367 | 2.765.764 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 1x2, mác 450 |
| m3 |
| 1.082.358 |
| 1.496.319 |
| 245.367 |
| 2.824.044 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.148.839 | 1.496.319 | 245.367 | 2.890.525 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.242.228 | 1.496.319 | 245.367 | 2.983.914 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 150 | m3 | 749.647 | 1.433.799 | 1.333.527 | 3.516.973 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 200 | m3 | 809.961 | 1.433.799 | 1.333.527 | 3.577.287 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 250 | m3 | 869.702 | 1.433.799 | 1.333.527 | 3.637.028 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 300 | m3 | 930.016 | 1.433.799 | 1.333.527 | 3.697.342 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 350 | m3 | 983.327 | 1.433.799 | 1.333.527 | 3.750.653 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 400 | m3 | 1.091.504 | 1.433.799 | 1.333.527 | 3.858.830 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 450 | m3 | 1.147.893 | 1.433.799 | 1.333.527 | 3.915.219 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 500 | m3 | 1.196.648 | 1.433.799 | 1.333.527 | 3.963.974 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 600 | m3 | 1.305.529 | 1.433.799 | 1.333.527 | 4.072.855 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 712.100 | 80.042 | 76.096 | 868.238 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 1x2, mác 100 | m3 | 687.644 | 80.042 | 76.096 | 843.782 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 758.105 | 80.042 | 76.096 | 914.243 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 736.205 | 80.042 | 76.096 | 892.343 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 805.135 | 80.042 | 76.096 | 961.273 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 782.717 | 80.042 | 76.096 | 938.855 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 850.563 | 80.042 | 76.096 | 1.006.701 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 925.574 | 80.042 | 76.096 | 1.081.712 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 1x2, mác 400 | m3 | 972.615 | 80.042 | 76.096 | 1.128.753 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.031.308 | 80.042 | 76.096 | 1.187.446 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.081.753 | 80.042 | 76.096 | 1.237.891 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.154.905 | 80.042 | 76.096 | 1.311.043 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 719.221 | 110.535 | 76.096 | 905.852 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 765.686 | 110.535 | 76.096 | 952.317 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 813.187 | 110.535 | 76.096 | 999.818 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 859.069 | 110.535 | 76.096 | 1.045.700 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 934.830 | 110.535 | 76.096 | 1.121.461 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 982.341 | 110.535 | 76.096 | 1.168.972 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.041.621 | 110.535 | 76.096 | 1.228.252 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.092.571 | 110.535 | 76.096 | 1.279.202 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.166.454 | 110.535 | 76.096 | 1.353.085 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 733.463 | 142.933 | 76.096 | 952.492 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 780.849 | 142.933 | 76.096 | 999.878 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 829.290 | 142.933 | 76.096 | 1.048.319 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 876.080 | 142.933 | 76.096 | 1.095.109 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 953.341 | 142.933 | 76.096 | 1.172.370 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.001.794 | 142.933 | 76.096 | 1.220.823 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.062.247 | 142.933 | 76.096 | 1.281.276 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.114.206 | 142.933 | 76.096 | 1.333.235 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.189.553 | 142.933 | 76.096 | 1.408.582 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 692.298 | 110.535 | 76.096 | 878.929 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 736.993 | 110.535 | 76.096 | 923.624 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 781.012 | 110.535 | 76.096 | 967.643 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 823.996 | 110.535 | 76.096 | 1.010.627 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 895.901 | 110.535 | 76.096 | 1.082.532 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 1x2, mác 450 |
| m3 |
| 1.082.358 |
| 1.496.319 |
| 245.367 |
| 2.824.044 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.148.839 | 1.496.319 | 245.367 | 2.890.525 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.242.228 | 1.496.319 | 245.367 | 2.983.914 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 150 | m3 | 749.647 | 1.433.799 | 1.333.527 | 3.516.973 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 200 | m3 | 809.961 | 1.433.799 | 1.333.527 | 3.577.287 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 250 | m3 | 869.702 | 1.433.799 | 1.333.527 | 3.637.028 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 300 | m3 | 930.016 | 1.433.799 | 1.333.527 | 3.697.342 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 350 | m3 | 983.327 | 1.433.799 | 1.333.527 | 3.750.653 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 400 | m3 | 1.091.504 | 1.433.799 | 1.333.527 | 3.858.830 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 450 | m3 | 1.147.893 | 1.433.799 | 1.333.527 | 3.915.219 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 500 | m3 | 1.196.648 | 1.433.799 | 1.333.527 | 3.963.974 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 600 | m3 | 1.305.529 | 1.433.799 | 1.333.527 | 4.072.855 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 712.100 | 80.042 | 76.096 | 868.238 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 1x2, mác 100 | m3 | 687.644 | 80.042 | 76.096 | 843.782 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 758.105 | 80.042 | 76.096 | 914.243 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 736.205 | 80.042 | 76.096 | 892.343 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 805.135 | 80.042 | 76.096 | 961.273 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 782.717 | 80.042 | 76.096 | 938.855 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 850.563 | 80.042 | 76.096 | 1.006.701 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 925.574 | 80.042 | 76.096 | 1.081.712 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 1x2, mác 400 | m3 | 972.615 | 80.042 | 76.096 | 1.128.753 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.031.308 | 80.042 | 76.096 | 1.187.446 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.081.753 | 80.042 | 76.096 | 1.237.891 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.154.905 | 80.042 | 76.096 | 1.311.043 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 719.221 | 110.535 | 76.096 | 905.852 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 765.686 | 110.535 | 76.096 | 952.317 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 813.187 | 110.535 | 76.096 | 999.818 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 859.069 | 110.535 | 76.096 | 1.045.700 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 934.830 | 110.535 | 76.096 | 1.121.461 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 982.341 | 110.535 | 76.096 | 1.168.972 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.041.621 | 110.535 | 76.096 | 1.228.252 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.092.571 | 110.535 | 76.096 | 1.279.202 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.166.454 | 110.535 | 76.096 | 1.353.085 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 733.463 | 142.933 | 76.096 | 952.492 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 780.849 | 142.933 | 76.096 | 999.878 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 829.290 | 142.933 | 76.096 | 1.048.319 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 876.080 | 142.933 | 76.096 | 1.095.109 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 953.341 | 142.933 | 76.096 | 1.172.370 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.001.794 | 142.933 | 76.096 | 1.220.823 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.062.247 | 142.933 | 76.096 | 1.281.276 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.114.206 | 142.933 | 76.096 | 1.333.235 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.189.553 | 142.933 | 76.096 | 1.408.582 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 692.298 | 110.535 | 76.096 | 878.929 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 736.993 | 110.535 | 76.096 | 923.624 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 781.012 | 110.535 | 76.096 | 967.643 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 823.996 | 110.535 | 76.096 | 1.010.627 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 895.901 | 110.535 | 76.096 | 1.082.532 |