Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 776.992 | 304.322 | 94.863 | 1.176.177 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 758.919 | 304.322 | 94.863 | 1.158.104 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 853.991 | 304.322 | 94.863 | 1.253.176 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 776.992 | 304.322 | 94.863 | 1.176.177 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 758.919 | 304.322 | 94.863 | 1.158.104 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 853.991 | 304.322 | 94.863 | 1.253.176 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 350 |
| m3 |
| 831.918 |
| 304.322 |
| 94.863 |
| 1.231.103 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 902.327 | 304.322 | 94.863 | 1.301.512 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 878.043 | 304.322 | 94.863 | 1.277.228 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 654.906 | 550.677 | 109.187 | 1.314.770 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 645.991 | 550.677 | 109.187 | 1.305.855 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 703.135 | 550.677 | 109.187 | 1.362.999 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 691.562 | 550.677 | 109.187 | 1.351.426 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 752.203 | 550.677 | 109.187 | 1.412.067 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 736.821 | 550.677 | 109.187 | 1.396.685 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 799.845 | 550.677 | 109.187 | 1.459.709 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 781.240 | 550.677 | 109.187 | 1.441.104 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 879.108 | 550.677 | 109.187 | 1.538.972 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 856.386 | 550.677 | 109.187 | 1.516.250 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 928.866 | 550.677 | 109.187 | 1.588.730 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 903.868 | 550.677 | 109.187 | 1.563.732 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 648.669 | 495.609 | 109.187 | 1.253.465 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 639.838 | 495.609 | 109.187 | 1.244.634 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 696.438 | 495.609 | 109.187 | 1.301.234 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 684.976 | 495.609 | 109.187 | 1.289.772 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 745.039 | 495.609 | 109.187 | 1.349.835 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 729.803 | 495.609 | 109.187 | 1.334.599 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 792.227 | 495.609 | 109.187 | 1.397.023 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 773.799 | 495.609 | 109.187 | 1.378.595 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 870.736 | 495.609 | 109.187 | 1.475.532 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 848.230 | 495.609 | 109.187 | 1.453.026 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 920.020 | 495.609 | 109.187 | 1.524.816 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 895.259 | 495.609 | 109.187 | 1.500.055 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 648.669 | 446.338 | 105.094 | 1.200.101 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 639.838 | 446.338 | 105.094 | 1.191.270 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 696.438 | 446.338 | 105.094 | 1.247.870 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 684.976 | 446.338 | 105.094 | 1.236.408 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 745.039 | 446.338 | 105.094 | 1.296.471 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 729.803 | 446.338 | 105.094 | 1.281.235 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 792.227 | 446.338 | 105.094 | 1.343.659 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 773.799 | 446.338 | 105.094 | 1.325.231 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 870.736 | 446.338 | 105.094 | 1.422.168 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 848.230 | 446.338 | 105.094 | 1.399.662 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 920.020 | 446.338 | 105.094 | 1.471.452 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 895.259 | 446.338 | 105.094 | 1.446.691 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 642.431 | 402.864 | 105.094 | 1.150.389 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 633.686 | 402.864 | 105.094 | 1.141.644 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 689.742 | 402.864 | 105.094 | 1.197.700 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 678.390 | 402.864 | 105.094 | 1.186.348 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 737.875 | 402.864 | 105.094 | 1.245.833 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 722.786 | 402.864 | 105.094 | 1.230.744 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 784.610 | 402.864 | 105.094 | 1.292.568 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 766.359 | 402.864 | 105.094 | 1.274.317 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 350 |
| m3 |
| 831.918 |
| 304.322 |
| 94.863 |
| 1.231.103 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 902.327 | 304.322 | 94.863 | 1.301.512 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 878.043 | 304.322 | 94.863 | 1.277.228 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 654.906 | 550.677 | 109.187 | 1.314.770 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 645.991 | 550.677 | 109.187 | 1.305.855 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 703.135 | 550.677 | 109.187 | 1.362.999 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 691.562 | 550.677 | 109.187 | 1.351.426 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 752.203 | 550.677 | 109.187 | 1.412.067 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 736.821 | 550.677 | 109.187 | 1.396.685 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 799.845 | 550.677 | 109.187 | 1.459.709 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 781.240 | 550.677 | 109.187 | 1.441.104 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 879.108 | 550.677 | 109.187 | 1.538.972 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 856.386 | 550.677 | 109.187 | 1.516.250 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 928.866 | 550.677 | 109.187 | 1.588.730 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 903.868 | 550.677 | 109.187 | 1.563.732 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 648.669 | 495.609 | 109.187 | 1.253.465 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 639.838 | 495.609 | 109.187 | 1.244.634 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 696.438 | 495.609 | 109.187 | 1.301.234 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 684.976 | 495.609 | 109.187 | 1.289.772 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 745.039 | 495.609 | 109.187 | 1.349.835 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 729.803 | 495.609 | 109.187 | 1.334.599 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 792.227 | 495.609 | 109.187 | 1.397.023 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 773.799 | 495.609 | 109.187 | 1.378.595 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 870.736 | 495.609 | 109.187 | 1.475.532 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 848.230 | 495.609 | 109.187 | 1.453.026 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 920.020 | 495.609 | 109.187 | 1.524.816 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 895.259 | 495.609 | 109.187 | 1.500.055 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 648.669 | 446.338 | 105.094 | 1.200.101 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 639.838 | 446.338 | 105.094 | 1.191.270 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 696.438 | 446.338 | 105.094 | 1.247.870 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 684.976 | 446.338 | 105.094 | 1.236.408 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 745.039 | 446.338 | 105.094 | 1.296.471 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 729.803 | 446.338 | 105.094 | 1.281.235 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 792.227 | 446.338 | 105.094 | 1.343.659 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 773.799 | 446.338 | 105.094 | 1.325.231 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 870.736 | 446.338 | 105.094 | 1.422.168 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 848.230 | 446.338 | 105.094 | 1.399.662 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 920.020 | 446.338 | 105.094 | 1.471.452 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 895.259 | 446.338 | 105.094 | 1.446.691 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 642.431 | 402.864 | 105.094 | 1.150.389 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 633.686 | 402.864 | 105.094 | 1.141.644 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 689.742 | 402.864 | 105.094 | 1.197.700 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 678.390 | 402.864 | 105.094 | 1.186.348 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 737.875 | 402.864 | 105.094 | 1.245.833 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 722.786 | 402.864 | 105.094 | 1.230.744 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 784.610 | 402.864 | 105.094 | 1.292.568 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 766.359 | 402.864 | 105.094 | 1.274.317 |