Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.337.861 | 1.337.861 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.456.697 | 1.456.697 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.000.698 | 1.000.698 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.337.861 | 1.337.861 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.456.697 | 1.456.697 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.000.698 | 1.000.698 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 1.148.704 |
| 1.148.704 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.371.818 | 1.371.818 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.493.315 | 1.493.315 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 925.432 | 925.432 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.061.616 | 1.061.616 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.287.557 | 1.287.557 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.402.076 | 1.402.076 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 858.158 | 858.158 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 984.255 | 984.255 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.194.416 | 1.194.416 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.299.497 | 1.299.497 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.380.301 | 1.380.301 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.584.631 | 1.584.631 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 2.003.294 | 2.003.294 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 2.131.893 | 2.131.893 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.279.663 | 1.279.663 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.478.760 | 1.478.760 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.836.113 | 1.836.113 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.929.705 | 1.929.705 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.125.106 | 1.125.106 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.274.610 | 1.274.610 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.550.615 | 1.550.615 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.625.367 | 1.625.367 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.142.077 | 1.142.077 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.281.247 | 1.281.247 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.590.513 | 1.590.513 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.647.948 | 1.647.948 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.055.426 | 1.055.426 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.179.229 | 1.179.229 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.488.738 | 1.488.738 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.544.450 | 1.544.450 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 987.758 | 987.758 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.075.325 | 1.075.325 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.415.085 | 1.415.085 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.467.625 | 1.467.625 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.643.216 | 1.643.216 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.898.986 | 1.898.986 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 2.444.819 | 2.444.819 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 2.559.130 | 2.559.130 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.500.882 | 1.500.882 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.699.978 | 1.699.978 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 2.183.255 | 2.183.255 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 2.293.865 | 2.293.865 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.301.443 | 1.301.443 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.473.947 | 1.473.947 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.771.036 | 1.771.036 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.886.039 | 1.886.039 |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 1.148.704 |
| 1.148.704 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.371.818 | 1.371.818 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.493.315 | 1.493.315 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 925.432 | 925.432 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.061.616 | 1.061.616 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.287.557 | 1.287.557 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.402.076 | 1.402.076 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 858.158 | 858.158 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 984.255 | 984.255 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.194.416 | 1.194.416 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.299.497 | 1.299.497 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.380.301 | 1.380.301 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.584.631 | 1.584.631 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 2.003.294 | 2.003.294 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 2.131.893 | 2.131.893 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.279.663 | 1.279.663 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.478.760 | 1.478.760 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.836.113 | 1.836.113 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.929.705 | 1.929.705 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.125.106 | 1.125.106 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.274.610 | 1.274.610 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.550.615 | 1.550.615 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.625.367 | 1.625.367 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.142.077 | 1.142.077 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.281.247 | 1.281.247 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.590.513 | 1.590.513 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.647.948 | 1.647.948 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.055.426 | 1.055.426 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.179.229 | 1.179.229 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.488.738 | 1.488.738 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.544.450 | 1.544.450 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 987.758 | 987.758 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.075.325 | 1.075.325 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.415.085 | 1.415.085 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.467.625 | 1.467.625 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.643.216 | 1.643.216 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.898.986 | 1.898.986 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 2.444.819 | 2.444.819 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 2.559.130 | 2.559.130 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.500.882 | 1.500.882 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.699.978 | 1.699.978 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 2.183.255 | 2.183.255 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 2.293.865 | 2.293.865 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.301.443 | 1.301.443 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.473.947 | 1.473.947 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.771.036 | 1.771.036 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.886.039 | 1.886.039 |