Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 350 | m3 | 823.762 | 116.619 | 71.992 | 1.012.373 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 400 | m3 | 869.435 | 116.619 | 71.992 | 1.058.046 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 654.906 | 512.999 | 120.687 | 1.288.592 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 150 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 350 | m3 | 823.762 | 116.619 | 71.992 | 1.012.373 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 400 | m3 | 869.435 | 116.619 | 71.992 | 1.058.046 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 654.906 | 512.999 | 120.687 | 1.288.592 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 150 |
| m3 |
| 645.991 |
| 512.999 |
| 120.687 |
| 1.279.677 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 703.135 | 512.999 | 120.687 | 1.336.821 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 691.562 | 512.999 | 120.687 | 1.325.248 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 752.203 | 512.999 | 120.687 | 1.385.889 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 736.821 | 512.999 | 120.687 | 1.370.507 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 799.845 | 512.999 | 120.687 | 1.433.531 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 781.240 | 512.999 | 120.687 | 1.414.926 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 879.108 | 512.999 | 120.687 | 1.512.794 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 856.386 | 512.999 | 120.687 | 1.490.072 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 928.866 | 512.999 | 120.687 | 1.562.552 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 903.868 | 512.999 | 120.687 | 1.537.554 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 648.669 | 466.626 | 120.687 | 1.235.982 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 639.838 | 466.626 | 120.687 | 1.227.151 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 696.438 | 466.626 | 120.687 | 1.283.751 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 684.976 | 466.626 | 120.687 | 1.272.289 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 745.039 | 466.626 | 120.687 | 1.332.352 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 729.803 | 466.626 | 120.687 | 1.317.116 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 792.227 | 466.626 | 120.687 | 1.379.540 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 773.799 | 466.626 | 120.687 | 1.361.112 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 870.736 | 466.626 | 120.687 | 1.458.049 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 848.230 | 466.626 | 120.687 | 1.435.543 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 920.020 | 466.626 | 120.687 | 1.507.333 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 895.259 | 466.626 | 120.687 | 1.482.572 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 648.669 | 417.355 | 113.660 | 1.179.684 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 639.838 | 417.355 | 113.660 | 1.170.853 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 696.438 | 417.355 | 113.660 | 1.227.453 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 684.976 | 417.355 | 113.660 | 1.215.991 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 745.039 | 417.355 | 113.660 | 1.276.054 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 729.803 | 417.355 | 113.660 | 1.260.818 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 792.227 | 417.355 | 113.660 | 1.323.242 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 773.799 | 417.355 | 113.660 | 1.304.814 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 870.736 | 417.355 | 113.660 | 1.401.751 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 848.230 | 417.355 | 113.660 | 1.379.245 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 920.020 | 417.355 | 113.660 | 1.451.035 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 895.259 | 417.355 | 113.660 | 1.426.274 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 642.431 | 376.779 | 113.660 | 1.132.870 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 633.686 | 376.779 | 113.660 | 1.124.125 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 689.742 | 376.779 | 113.660 | 1.180.181 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 678.390 | 376.779 | 113.660 | 1.168.829 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 737.875 | 376.779 | 113.660 | 1.228.314 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 722.786 | 376.779 | 113.660 | 1.213.225 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 784.610 | 376.779 | 113.660 | 1.275.049 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 766.359 | 376.779 | 113.660 | 1.256.798 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 862.363 | 376.779 | 113.660 | 1.352.802 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 840.074 | 376.779 | 113.660 | 1.330.513 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 911.173 | 376.779 | 113.660 | 1.401.612 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 886.651 | 376.779 | 113.660 | 1.377.090 |
| m3 |
| 645.991 |
| 512.999 |
| 120.687 |
| 1.279.677 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 703.135 | 512.999 | 120.687 | 1.336.821 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 691.562 | 512.999 | 120.687 | 1.325.248 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 752.203 | 512.999 | 120.687 | 1.385.889 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 736.821 | 512.999 | 120.687 | 1.370.507 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 799.845 | 512.999 | 120.687 | 1.433.531 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 781.240 | 512.999 | 120.687 | 1.414.926 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 879.108 | 512.999 | 120.687 | 1.512.794 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 856.386 | 512.999 | 120.687 | 1.490.072 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 928.866 | 512.999 | 120.687 | 1.562.552 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 903.868 | 512.999 | 120.687 | 1.537.554 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 648.669 | 466.626 | 120.687 | 1.235.982 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 639.838 | 466.626 | 120.687 | 1.227.151 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 696.438 | 466.626 | 120.687 | 1.283.751 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 684.976 | 466.626 | 120.687 | 1.272.289 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 745.039 | 466.626 | 120.687 | 1.332.352 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 729.803 | 466.626 | 120.687 | 1.317.116 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 792.227 | 466.626 | 120.687 | 1.379.540 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 773.799 | 466.626 | 120.687 | 1.361.112 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 870.736 | 466.626 | 120.687 | 1.458.049 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 848.230 | 466.626 | 120.687 | 1.435.543 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 920.020 | 466.626 | 120.687 | 1.507.333 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 895.259 | 466.626 | 120.687 | 1.482.572 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 648.669 | 417.355 | 113.660 | 1.179.684 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 639.838 | 417.355 | 113.660 | 1.170.853 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 696.438 | 417.355 | 113.660 | 1.227.453 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 684.976 | 417.355 | 113.660 | 1.215.991 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 745.039 | 417.355 | 113.660 | 1.276.054 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 729.803 | 417.355 | 113.660 | 1.260.818 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 792.227 | 417.355 | 113.660 | 1.323.242 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 773.799 | 417.355 | 113.660 | 1.304.814 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 870.736 | 417.355 | 113.660 | 1.401.751 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 848.230 | 417.355 | 113.660 | 1.379.245 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 920.020 | 417.355 | 113.660 | 1.451.035 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 895.259 | 417.355 | 113.660 | 1.426.274 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 642.431 | 376.779 | 113.660 | 1.132.870 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 633.686 | 376.779 | 113.660 | 1.124.125 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 689.742 | 376.779 | 113.660 | 1.180.181 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 678.390 | 376.779 | 113.660 | 1.168.829 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 737.875 | 376.779 | 113.660 | 1.228.314 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 722.786 | 376.779 | 113.660 | 1.213.225 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 784.610 | 376.779 | 113.660 | 1.275.049 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 766.359 | 376.779 | 113.660 | 1.256.798 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 862.363 | 376.779 | 113.660 | 1.352.802 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 840.074 | 376.779 | 113.660 | 1.330.513 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 911.173 | 376.779 | 113.660 | 1.401.612 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 886.651 | 376.779 | 113.660 | 1.377.090 |