Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn hở. Gia công thanh xiên | tấn | 18.724.561 | 5.622.224 | 2.985.170 | 27.331.955 | |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn hở. Gia công hệ liên kết dọc dưới | tấn | 18.775.059 | 5.933.696 | 2.081.049 | 26.789.804 | |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn hở. Gia công dầm dọc | tấn | 18.988.860 | 9.561.241 | 3.027.940 | 31.578.041 | |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn hở. Gia công dầm ngang |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn hở. Gia công thanh xiên | tấn | 18.724.561 | 5.622.224 | 2.985.170 | 27.331.955 | |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn hở. Gia công hệ liên kết dọc dưới | tấn | 18.775.059 | 5.933.696 | 2.081.049 | 26.789.804 | |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn hở. Gia công dầm dọc | tấn | 18.988.860 | 9.561.241 | 3.027.940 | 31.578.041 | |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn hở. Gia công dầm ngang |
| tấn |
| 18.613.781 |
| 7.066.320 |
| 1.941.796 |
| 27.621.897 |
| Gia công cấu kiện dầm thép. Gia công dầm chủ | tấn | 17.777.344 | 4.851.410 | 2.314.281 | 24.943.035 |
| Gia công cấu kiện dầm thép. Gia công liên kết dọc dưới | tấn | 18.946.693 | 5.228.951 | 2.595.617 | 26.771.261 |
| Gia công cấu kiện dầm thép. Gia công dầm dọc | tấn | 18.738.334 | 8.623.679 | 3.316.172 | 30.678.185 |
| Gia công cấu kiện dầm thép. Gia công dầm ngang | tấn | 18.564.398 | 5.807.848 | 4.088.242 | 28.460.488 |
| Gia công vì kèo thép gia cố hầm | tấn | 19.025.962 | 1.988.386 | 970.750 | 21.985.098 |
| Lắp dựng vì thép gia cố hầm, hầm ngang | tấn | 266.616 | 6.242.021 | 884.237 | 7.392.874 |
| Lắp dựng vì thép gia cố hầm, hầm đứng | tấn | 313.222 | 7.097.782 | 1.048.145 | 8.459.149 |
| Lắp dựng vì thép gia cố hầm, hầm nghiêng | tấn | 345.360 | 7.928.374 | 1.156.166 | 9.429.900 |
| Gia công lắp đặt chi tiết đặt sẵn trong bê tông hầm ngang | tấn | 18.802.672 | 8.683.457 | 911.613 | 28.397.742 |
| Gia công lắp đặt chi tiết đặt sẵn trong bê tông hầm đứng | tấn | 18.802.672 | 9.060.998 | 919.281 | 28.782.951 |
| Gia công lắp đặt chi tiết đặt sẵn trong bê tông hầm nghiêng | tấn | 18.802.672 | 9.514.048 | 952.508 | 29.269.228 |
| Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, hình chữ nhật.Thành bình bể | tấn | 17.979.018 | 4.152.958 | 2.237.906 | 24.369.882 |
| Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, hình chữ nhật. Nắp bình, bể | tấn | 18.338.014 | 5.285.582 | 2.462.271 | 26.085.867 |
| Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, hình chữ nhật. Đáy bình, bể | tấn | 18.299.623 | 5.285.582 | 1.931.413 | 25.516.618 |
| Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình trụ | tấn | 18.376.405 | 5.788.971 | 2.805.940 | 26.971.316 |
| Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình phễu | tấn | 18.396.098 | 7.047.443 | 3.002.746 | 28.446.287 |
| Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình cong | tấn | 18.954.174 | 8.148.606 | 3.521.888 | 30.624.668 |
| Gia công kết cấu thép dạng hình côn, cút, tê, thập | tấn | 19.023.017 | 9.359.886 | 4.360.513 | 32.743.416 |
| Gia công các kết cấu thép khác. Gia công máng rót, máng chứa, phễu | tấn | 18.617.787 | 5.637.955 | 1.744.048 | 25.999.790 |
| Gia công các kết cấu thép khác. Gia công vỏ bao che | tấn | 18.672.545 | 4.807.363 | 1.819.264 | 25.299.172 |
| Lắp dựng cột thép các loại | tấn | 272.136 | 3.054.941 | 1.537.592 | 4.864.669 |
| Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | tấn | 313.714 | 1.636.014 | 1.387.900 | 3.337.628 |
| Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ > 18 m | tấn | 334.126 | 1.887.708 | 1.654.963 | 3.876.797 |
| Lắp dựng xà gồ thép | tấn | 360.941 | 858.907 | 1.564.119 | 2.783.967 |
| Lắp dựng giằng thép liên kết bằng đinh tán | tấn | 406.391 | 6.789.456 | 2.893.175 | 10.089.022 |
| Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | tấn | 984.414 | 751.937 | 2.002.957 | 3.739.308 |
| Lắp dựng dầm tường, dầm cột, dầm cầu trục đơn | tấn | 471.254 | 1.934.901 | 1.407.218 | 3.813.373 |
| Lắp dựng dầm cầu trục (kể cả tấm hãm, dàn hãm) | tấn | 237.855 | 2.073.333 | 1.021.695 | 3.332.883 |
| Lắp sàn thao tác | tấn | 292.092 | 4.288.243 | 2.169.490 | 6.749.825 |
| Lắp dựng dầm cầu thép các loại, trên cạn | tấn | 164.524 | 5.222.659 | 1.796.834 | 7.184.017 |
| Lắp dựng dầm cầu thép các loại, dưới nước | tấn | 166.292 | 6.575.516 | 2.117.945 | 8.859.753 |
| Lắp dựng kết cầu thép dạng Bailey, Uykm, trên cạn | tấn | 244.735 | 2.359.635 | 163.707 | 2.768.077 |
| Lắp dựng kết cầu thép dạng Bailey, Uykm, dưới nước | tấn | 244.735 | 2.831.562 | 417.402 | 3.493.699 |
| Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | m2 | 11.236 | 147.871 | 30.719 | 189.826 |
| Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | m2 | 5.416 | 94.385 | 0 | 99.801 |
| Lắp dựng lan can sắt | m2 | 6.422 | 125.847 | 30.719 | 162.988 |
| Lắp dựng hoa sắt cửa | m2 | 5.807 | 62.924 | 0 | 68.731 |
| Vách kính khung nhôm mặt tiền | m2 | 1.607 | 157.309 | 0 | 158.916 |
| Vách kính khung nhôm trong nhà | m2 | 1.607 | 94.385 | 0 | 95.992 |
| Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | tấn | 300.478 | 2.988.871 | 1.869.026 | 5.158.375 |
| Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | tấn | 392.943 | 3.618.107 | 2.530.878 | 6.541.928 |
| Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | tấn | 104.580 | 1.573.360 | 327.414 | 2.005.354 |
| Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | tấn | 125.496 | 1.904.593 | 425.236 | 2.455.325 |
| Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực, đường kính ống <= 80mm | m | 98.232 | 59.777 | 8.238 | 166.247 |
| Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực, đường kính ống <= 100mm | m | 180.848 | 66.070 | 9.886 | 256.804 |
| Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực, đường kính ống <= 150mm | m | 287.097 | 81.801 | 11.863 | 380.761 |
| tấn |
| 18.613.781 |
| 7.066.320 |
| 1.941.796 |
| 27.621.897 |
| Gia công cấu kiện dầm thép. Gia công dầm chủ | tấn | 17.777.344 | 4.851.410 | 2.314.281 | 24.943.035 |
| Gia công cấu kiện dầm thép. Gia công liên kết dọc dưới | tấn | 18.946.693 | 5.228.951 | 2.595.617 | 26.771.261 |
| Gia công cấu kiện dầm thép. Gia công dầm dọc | tấn | 18.738.334 | 8.623.679 | 3.316.172 | 30.678.185 |
| Gia công cấu kiện dầm thép. Gia công dầm ngang | tấn | 18.564.398 | 5.807.848 | 4.088.242 | 28.460.488 |
| Gia công vì kèo thép gia cố hầm | tấn | 19.025.962 | 1.988.386 | 970.750 | 21.985.098 |
| Lắp dựng vì thép gia cố hầm, hầm ngang | tấn | 266.616 | 6.242.021 | 884.237 | 7.392.874 |
| Lắp dựng vì thép gia cố hầm, hầm đứng | tấn | 313.222 | 7.097.782 | 1.048.145 | 8.459.149 |
| Lắp dựng vì thép gia cố hầm, hầm nghiêng | tấn | 345.360 | 7.928.374 | 1.156.166 | 9.429.900 |
| Gia công lắp đặt chi tiết đặt sẵn trong bê tông hầm ngang | tấn | 18.802.672 | 8.683.457 | 911.613 | 28.397.742 |
| Gia công lắp đặt chi tiết đặt sẵn trong bê tông hầm đứng | tấn | 18.802.672 | 9.060.998 | 919.281 | 28.782.951 |
| Gia công lắp đặt chi tiết đặt sẵn trong bê tông hầm nghiêng | tấn | 18.802.672 | 9.514.048 | 952.508 | 29.269.228 |
| Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, hình chữ nhật.Thành bình bể | tấn | 17.979.018 | 4.152.958 | 2.237.906 | 24.369.882 |
| Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, hình chữ nhật. Nắp bình, bể | tấn | 18.338.014 | 5.285.582 | 2.462.271 | 26.085.867 |
| Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, hình chữ nhật. Đáy bình, bể | tấn | 18.299.623 | 5.285.582 | 1.931.413 | 25.516.618 |
| Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình trụ | tấn | 18.376.405 | 5.788.971 | 2.805.940 | 26.971.316 |
| Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình phễu | tấn | 18.396.098 | 7.047.443 | 3.002.746 | 28.446.287 |
| Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình cong | tấn | 18.954.174 | 8.148.606 | 3.521.888 | 30.624.668 |
| Gia công kết cấu thép dạng hình côn, cút, tê, thập | tấn | 19.023.017 | 9.359.886 | 4.360.513 | 32.743.416 |
| Gia công các kết cấu thép khác. Gia công máng rót, máng chứa, phễu | tấn | 18.617.787 | 5.637.955 | 1.744.048 | 25.999.790 |
| Gia công các kết cấu thép khác. Gia công vỏ bao che | tấn | 18.672.545 | 4.807.363 | 1.819.264 | 25.299.172 |
| Lắp dựng cột thép các loại | tấn | 272.136 | 3.054.941 | 1.537.592 | 4.864.669 |
| Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | tấn | 313.714 | 1.636.014 | 1.387.900 | 3.337.628 |
| Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ > 18 m | tấn | 334.126 | 1.887.708 | 1.654.963 | 3.876.797 |
| Lắp dựng xà gồ thép | tấn | 360.941 | 858.907 | 1.564.119 | 2.783.967 |
| Lắp dựng giằng thép liên kết bằng đinh tán | tấn | 406.391 | 6.789.456 | 2.893.175 | 10.089.022 |
| Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | tấn | 984.414 | 751.937 | 2.002.957 | 3.739.308 |
| Lắp dựng dầm tường, dầm cột, dầm cầu trục đơn | tấn | 471.254 | 1.934.901 | 1.407.218 | 3.813.373 |
| Lắp dựng dầm cầu trục (kể cả tấm hãm, dàn hãm) | tấn | 237.855 | 2.073.333 | 1.021.695 | 3.332.883 |
| Lắp sàn thao tác | tấn | 292.092 | 4.288.243 | 2.169.490 | 6.749.825 |
| Lắp dựng dầm cầu thép các loại, trên cạn | tấn | 164.524 | 5.222.659 | 1.796.834 | 7.184.017 |
| Lắp dựng dầm cầu thép các loại, dưới nước | tấn | 166.292 | 6.575.516 | 2.117.945 | 8.859.753 |
| Lắp dựng kết cầu thép dạng Bailey, Uykm, trên cạn | tấn | 244.735 | 2.359.635 | 163.707 | 2.768.077 |
| Lắp dựng kết cầu thép dạng Bailey, Uykm, dưới nước | tấn | 244.735 | 2.831.562 | 417.402 | 3.493.699 |
| Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | m2 | 11.236 | 147.871 | 30.719 | 189.826 |
| Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | m2 | 5.416 | 94.385 | 0 | 99.801 |
| Lắp dựng lan can sắt | m2 | 6.422 | 125.847 | 30.719 | 162.988 |
| Lắp dựng hoa sắt cửa | m2 | 5.807 | 62.924 | 0 | 68.731 |
| Vách kính khung nhôm mặt tiền | m2 | 1.607 | 157.309 | 0 | 158.916 |
| Vách kính khung nhôm trong nhà | m2 | 1.607 | 94.385 | 0 | 95.992 |
| Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | tấn | 300.478 | 2.988.871 | 1.869.026 | 5.158.375 |
| Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | tấn | 392.943 | 3.618.107 | 2.530.878 | 6.541.928 |
| Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | tấn | 104.580 | 1.573.360 | 327.414 | 2.005.354 |
| Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | tấn | 125.496 | 1.904.593 | 425.236 | 2.455.325 |
| Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực, đường kính ống <= 80mm | m | 98.232 | 59.777 | 8.238 | 166.247 |
| Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực, đường kính ống <= 100mm | m | 180.848 | 66.070 | 9.886 | 256.804 |
| Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực, đường kính ống <= 150mm | m | 287.097 | 81.801 | 11.863 | 380.761 |