Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 27T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km | 100m3/1km | 0 | 0 | 735.564 | 735.564 | |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 140CV | 100m3 | 0 | 0 | 1.845.576 | 1.845.576 | |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 180CV | 100m3 | 0 | 0 | 1.901.135 | 1.901.135 | |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 240CV | 100m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 27T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km | 100m3/1km | 0 | 0 | 735.564 | 735.564 | |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 140CV | 100m3 | 0 | 0 | 1.845.576 | 1.845.576 | |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 180CV | 100m3 | 0 | 0 | 1.901.135 | 1.901.135 | |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 240CV | 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 1.518.714 |
| 1.518.714 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 320CV | 100m3 | 0 | 0 | 1.431.675 | 1.431.675 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 140CV | 100m3 | 0 | 0 | 2.348.915 | 2.348.915 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 180CV | 100m3 | 0 | 0 | 2.524.945 | 2.524.945 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 240CV | 100m3 | 0 | 0 | 2.401.688 | 2.401.688 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 320CV | 100m3 | 0 | 0 | 1.974.724 | 1.974.724 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 140CV | 100m3 | 0 | 0 | 3.595.278 | 3.595.278 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 180CV | 100m3 | 0 | 0 | 3.594.333 | 3.594.333 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 240CV | 100m3 | 0 | 0 | 3.425.937 | 3.425.937 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 320CV | 100m3 | 0 | 0 | 2.320.301 | 2.320.301 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | 100m3 | 0 | 206.954 | 1.094.685 | 1.301.639 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,6m3 | 100m3 | 0 | 188.351 | 1.249.805 | 1.438.156 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 2,3m3 | 100m3 | 0 | 174.399 | 1.338.215 | 1.512.614 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 3,6m3 | 100m3 | 0 | 155.796 | 1.628.968 | 1.784.764 |
| Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <= 3,6m3, đường kính 0,4-1m | 100m3 | 0 | 155.796 | 8.418.117 | 8.573.913 |
| Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <= 3,6m3, đường kính > 1m | 100 viên | 0 | 137.194 | 7.571.077 | 7.708.271 |
| Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <= 2,3m3, đường kính 0,4-1m | 100m3 | 0 | 174.399 | 7.113.704 | 7.288.103 |
| Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <= 2,3m3, đường kính > 1m | 100 viên | 0 | 153.471 | 6.403.650 | 6.557.121 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 300m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 1.298.919 | 1.298.919 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 300m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 4.323.103 | 4.323.103 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 300m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 3.890.130 | 3.890.130 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 300m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 1.287.557 | 1.287.557 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 300m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 4.280.510 | 4.280.510 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 300m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 3.850.292 | 3.850.292 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 300m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 1.173.400 | 1.173.400 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 300m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 3.898.490 | 3.898.490 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 300m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 3.506.189 | 3.506.189 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 500m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 1.568.423 | 1.568.423 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 500m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 4.886.410 | 4.886.410 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 500m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 4.398.211 | 4.398.211 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 500m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 1.525.879 | 1.525.879 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 500m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 4.750.963 | 4.750.963 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 500m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 4.277.414 | 4.277.414 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 500m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 1.415.085 | 1.415.085 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 500m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 4.406.379 | 4.406.379 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 500m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 3.965.041 | 3.965.041 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 700m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 1.731.892 | 1.731.892 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 700m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 5.597.723 | 5.597.723 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 700m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 5.038.834 | 5.038.834 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 700m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 1.668.254 | 1.668.254 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 700m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 5.394.742 | 5.394.742 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 700m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 4.856.196 | 4.856.196 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 700m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 1.586.717 | 1.586.717 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 700m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 5.124.430 | 5.124.430 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 700m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 4.613.038 | 4.613.038 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 1.977.096 | 1.977.096 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 6.962.913 | 6.962.913 |
| 0 |
| 0 |
| 1.518.714 |
| 1.518.714 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 320CV | 100m3 | 0 | 0 | 1.431.675 | 1.431.675 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 140CV | 100m3 | 0 | 0 | 2.348.915 | 2.348.915 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 180CV | 100m3 | 0 | 0 | 2.524.945 | 2.524.945 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 240CV | 100m3 | 0 | 0 | 2.401.688 | 2.401.688 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 320CV | 100m3 | 0 | 0 | 1.974.724 | 1.974.724 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 140CV | 100m3 | 0 | 0 | 3.595.278 | 3.595.278 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 180CV | 100m3 | 0 | 0 | 3.594.333 | 3.594.333 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 240CV | 100m3 | 0 | 0 | 3.425.937 | 3.425.937 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 320CV | 100m3 | 0 | 0 | 2.320.301 | 2.320.301 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | 100m3 | 0 | 206.954 | 1.094.685 | 1.301.639 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,6m3 | 100m3 | 0 | 188.351 | 1.249.805 | 1.438.156 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 2,3m3 | 100m3 | 0 | 174.399 | 1.338.215 | 1.512.614 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 3,6m3 | 100m3 | 0 | 155.796 | 1.628.968 | 1.784.764 |
| Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <= 3,6m3, đường kính 0,4-1m | 100m3 | 0 | 155.796 | 8.418.117 | 8.573.913 |
| Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <= 3,6m3, đường kính > 1m | 100 viên | 0 | 137.194 | 7.571.077 | 7.708.271 |
| Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <= 2,3m3, đường kính 0,4-1m | 100m3 | 0 | 174.399 | 7.113.704 | 7.288.103 |
| Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <= 2,3m3, đường kính > 1m | 100 viên | 0 | 153.471 | 6.403.650 | 6.557.121 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 300m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 1.298.919 | 1.298.919 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 300m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 4.323.103 | 4.323.103 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 300m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 3.890.130 | 3.890.130 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 300m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 1.287.557 | 1.287.557 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 300m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 4.280.510 | 4.280.510 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 300m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 3.850.292 | 3.850.292 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 300m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 1.173.400 | 1.173.400 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 300m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 3.898.490 | 3.898.490 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 300m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 3.506.189 | 3.506.189 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 500m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 1.568.423 | 1.568.423 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 500m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 4.886.410 | 4.886.410 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 500m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 4.398.211 | 4.398.211 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 500m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 1.525.879 | 1.525.879 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 500m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 4.750.963 | 4.750.963 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 500m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 4.277.414 | 4.277.414 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 500m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 1.415.085 | 1.415.085 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 500m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 4.406.379 | 4.406.379 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 500m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 3.965.041 | 3.965.041 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 700m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 1.731.892 | 1.731.892 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 700m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 5.597.723 | 5.597.723 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 700m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 5.038.834 | 5.038.834 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 700m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 1.668.254 | 1.668.254 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 700m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 5.394.742 | 5.394.742 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 700m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 4.856.196 | 4.856.196 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 700m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 1.586.717 | 1.586.717 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 700m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 5.124.430 | 5.124.430 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 700m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 4.613.038 | 4.613.038 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 1.977.096 | 1.977.096 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 6.962.913 | 6.962.913 |