Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 698.605 | 504.304 | 234.181 | 1.437.090 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 738.889 | 504.304 | 234.181 | 1.477.374 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 782.988 | 504.304 | 234.181 | 1.521.473 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 2x4, mác 400 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 698.605 | 504.304 | 234.181 | 1.437.090 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 738.889 | 504.304 | 234.181 | 1.477.374 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 782.988 | 504.304 | 234.181 | 1.521.473 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 2x4, mác 400 |
| m3 |
| 818.345 |
| 504.304 |
| 234.181 |
| 1.556.830 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 624.546 | 608.643 | 86.585 | 1.319.774 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 668.888 | 608.643 | 86.585 | 1.364.116 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 714.058 | 608.643 | 86.585 | 1.409.286 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 756.371 | 608.643 | 86.585 | 1.451.599 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 797.385 | 608.643 | 86.585 | 1.492.613 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 871.242 | 608.643 | 86.585 | 1.566.470 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 614.321 | 608.643 | 86.585 | 1.309.549 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 656.142 | 608.643 | 86.585 | 1.351.370 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 698.605 | 608.643 | 86.585 | 1.393.833 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 738.889 | 608.643 | 86.585 | 1.434.117 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 782.988 | 608.643 | 86.585 | 1.478.216 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 2x4, mác 400 | m3 | 818.345 | 608.643 | 86.585 | 1.513.573 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 697.267 | 397.067 | 87.350 | 1.181.684 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 741.828 | 397.067 | 87.350 | 1.226.245 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 787.222 | 397.067 | 87.350 | 1.271.639 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 829.744 | 397.067 | 87.350 | 1.314.161 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 870.961 | 397.067 | 87.350 | 1.355.378 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 945.184 | 397.067 | 87.350 | 1.429.601 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 703.641 | 353.593 | 87.350 | 1.144.584 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 748.203 | 353.593 | 87.350 | 1.189.146 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 793.596 | 353.593 | 87.350 | 1.234.539 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 836.118 | 353.593 | 87.350 | 1.277.061 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 877.335 | 353.593 | 87.350 | 1.318.278 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 951.558 | 353.593 | 87.350 | 1.392.501 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 686.991 | 397.067 | 87.350 | 1.171.408 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 729.019 | 397.067 | 87.350 | 1.213.436 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 771.692 | 397.067 | 87.350 | 1.256.109 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 812.175 | 397.067 | 87.350 | 1.296.592 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 856.493 | 397.067 | 87.350 | 1.340.910 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 400 | m3 | 892.026 | 397.067 | 87.350 | 1.376.443 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 693.365 | 353.593 | 87.350 | 1.134.308 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 735.393 | 353.593 | 87.350 | 1.176.336 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 778.067 | 353.593 | 87.350 | 1.219.010 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 818.550 | 353.593 | 87.350 | 1.259.493 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 862.867 | 353.593 | 87.350 | 1.303.810 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 400 | m3 | 898.400 | 353.593 | 87.350 | 1.339.343 |
| Bê tông gạch vỡ, vữa XM M25 | m3 | 190.200 | 233.237 | 0 | 423.437 |
| Bê tông gạch vỡ, vữa XM M50 | m3 | 242.583 | 233.237 | 0 | 475.820 |
| Bê tông gạch vỡ, vữa XM M75 | m3 | 287.271 | 233.237 | 0 | 520.508 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 630.730 | 1.196.998 | 87.450 | 1.915.178 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 675.511 | 1.196.998 | 87.450 | 1.959.959 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 721.128 | 1.196.998 | 87.450 | 2.005.576 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 763.860 | 1.196.998 | 87.450 | 2.048.308 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 805.280 | 1.196.998 | 87.450 | 2.089.728 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 400 | m3 | 879.868 | 1.196.998 | 87.450 | 2.164.316 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 150 | m3 | 620.403 | 1.196.998 | 87.450 | 1.904.851 |
| m3 |
| 818.345 |
| 504.304 |
| 234.181 |
| 1.556.830 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 624.546 | 608.643 | 86.585 | 1.319.774 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 668.888 | 608.643 | 86.585 | 1.364.116 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 714.058 | 608.643 | 86.585 | 1.409.286 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 756.371 | 608.643 | 86.585 | 1.451.599 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 797.385 | 608.643 | 86.585 | 1.492.613 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 871.242 | 608.643 | 86.585 | 1.566.470 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 614.321 | 608.643 | 86.585 | 1.309.549 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 656.142 | 608.643 | 86.585 | 1.351.370 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 698.605 | 608.643 | 86.585 | 1.393.833 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 738.889 | 608.643 | 86.585 | 1.434.117 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 782.988 | 608.643 | 86.585 | 1.478.216 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 2x4, mác 400 | m3 | 818.345 | 608.643 | 86.585 | 1.513.573 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 697.267 | 397.067 | 87.350 | 1.181.684 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 741.828 | 397.067 | 87.350 | 1.226.245 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 787.222 | 397.067 | 87.350 | 1.271.639 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 829.744 | 397.067 | 87.350 | 1.314.161 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 870.961 | 397.067 | 87.350 | 1.355.378 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 945.184 | 397.067 | 87.350 | 1.429.601 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 703.641 | 353.593 | 87.350 | 1.144.584 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 748.203 | 353.593 | 87.350 | 1.189.146 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 793.596 | 353.593 | 87.350 | 1.234.539 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 836.118 | 353.593 | 87.350 | 1.277.061 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 877.335 | 353.593 | 87.350 | 1.318.278 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 951.558 | 353.593 | 87.350 | 1.392.501 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 686.991 | 397.067 | 87.350 | 1.171.408 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 729.019 | 397.067 | 87.350 | 1.213.436 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 771.692 | 397.067 | 87.350 | 1.256.109 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 812.175 | 397.067 | 87.350 | 1.296.592 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 856.493 | 397.067 | 87.350 | 1.340.910 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 400 | m3 | 892.026 | 397.067 | 87.350 | 1.376.443 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 693.365 | 353.593 | 87.350 | 1.134.308 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 735.393 | 353.593 | 87.350 | 1.176.336 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 778.067 | 353.593 | 87.350 | 1.219.010 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 818.550 | 353.593 | 87.350 | 1.259.493 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 862.867 | 353.593 | 87.350 | 1.303.810 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 400 | m3 | 898.400 | 353.593 | 87.350 | 1.339.343 |
| Bê tông gạch vỡ, vữa XM M25 | m3 | 190.200 | 233.237 | 0 | 423.437 |
| Bê tông gạch vỡ, vữa XM M50 | m3 | 242.583 | 233.237 | 0 | 475.820 |
| Bê tông gạch vỡ, vữa XM M75 | m3 | 287.271 | 233.237 | 0 | 520.508 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 630.730 | 1.196.998 | 87.450 | 1.915.178 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 675.511 | 1.196.998 | 87.450 | 1.959.959 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 721.128 | 1.196.998 | 87.450 | 2.005.576 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 763.860 | 1.196.998 | 87.450 | 2.048.308 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 805.280 | 1.196.998 | 87.450 | 2.089.728 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 400 | m3 | 879.868 | 1.196.998 | 87.450 | 2.164.316 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 150 | m3 | 620.403 | 1.196.998 | 87.450 | 1.904.851 |