Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 73.457 | 4.664 | 78.121 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 73.457 | 4.664 | 78.121 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20m, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 80.036 | 49.774 | 129.810 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 73.457 | 4.664 | 78.121 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 73.457 | 4.664 | 78.121 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20m, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 80.036 | 49.774 | 129.810 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20m, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 80.036 | 49.774 | 129.810 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20m, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 80.036 | 49.774 | 129.810 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20m, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 80.036 | 49.774 | 129.810 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20m, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 80.036 | 49.774 | 129.810 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20m, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 80.036 | 49.774 | 129.810 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20m, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 80.036 | 49.774 | 129.810 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 83.873 | 67.598 | 151.471 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 83.873 | 67.598 | 151.471 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 83.873 | 67.598 | 151.471 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 83.873 | 67.598 | 151.471 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 83.873 | 67.598 | 151.471 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 83.873 | 67.598 | 151.471 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 83.873 | 67.598 | 151.471 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 68.524 | 0 | 68.524 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 68.524 | 0 | 68.524 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 68.524 | 0 | 68.524 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 68.524 | 0 | 68.524 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 68.524 | 0 | 68.524 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 68.524 | 0 | 68.524 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 68.524 | 0 | 68.524 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 74.006 | 4.664 | 78.670 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 74.006 | 4.664 | 78.670 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 74.006 | 4.664 | 78.670 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 74.006 | 4.664 | 78.670 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 74.006 | 4.664 | 78.670 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 74.006 | 4.664 | 78.670 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 74.006 | 4.664 | 78.670 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 81.132 | 49.774 | 130.906 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 81.132 | 49.774 | 130.906 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 81.132 | 49.774 | 130.906 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 81.132 | 49.774 | 130.906 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 81.132 | 49.774 | 130.906 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 81.132 | 49.774 | 130.906 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 81.132 | 49.774 | 130.906 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 84.421 | 67.598 | 152.019 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 84.421 | 67.598 | 152.019 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 84.421 | 67.598 | 152.019 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 84.421 | 67.598 | 152.019 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 84.421 | 67.598 | 152.019 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 84.421 | 67.598 | 152.019 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 84.421 | 67.598 | 152.019 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 69.072 | 0 | 69.072 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 69.072 | 0 | 69.072 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 69.072 | 0 | 69.072 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 69.072 | 0 | 69.072 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 69.072 | 0 | 69.072 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 69.072 | 0 | 69.072 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20m, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 80.036 | 49.774 | 129.810 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20m, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 80.036 | 49.774 | 129.810 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20m, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 80.036 | 49.774 | 129.810 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20m, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 80.036 | 49.774 | 129.810 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20m, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 80.036 | 49.774 | 129.810 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20m, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 80.036 | 49.774 | 129.810 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 83.873 | 67.598 | 151.471 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 83.873 | 67.598 | 151.471 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 83.873 | 67.598 | 151.471 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 83.873 | 67.598 | 151.471 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 83.873 | 67.598 | 151.471 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 83.873 | 67.598 | 151.471 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 83.873 | 67.598 | 151.471 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 68.524 | 0 | 68.524 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 68.524 | 0 | 68.524 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 68.524 | 0 | 68.524 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 68.524 | 0 | 68.524 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 68.524 | 0 | 68.524 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 68.524 | 0 | 68.524 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 68.524 | 0 | 68.524 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 74.006 | 4.664 | 78.670 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 74.006 | 4.664 | 78.670 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 74.006 | 4.664 | 78.670 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 74.006 | 4.664 | 78.670 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 74.006 | 4.664 | 78.670 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 74.006 | 4.664 | 78.670 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 74.006 | 4.664 | 78.670 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 81.132 | 49.774 | 130.906 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 81.132 | 49.774 | 130.906 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 81.132 | 49.774 | 130.906 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 81.132 | 49.774 | 130.906 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 81.132 | 49.774 | 130.906 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 81.132 | 49.774 | 130.906 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 81.132 | 49.774 | 130.906 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 84.421 | 67.598 | 152.019 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 84.421 | 67.598 | 152.019 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 84.421 | 67.598 | 152.019 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 84.421 | 67.598 | 152.019 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 84.421 | 67.598 | 152.019 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 84.421 | 67.598 | 152.019 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 84.421 | 67.598 | 152.019 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 69.072 | 0 | 69.072 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 69.072 | 0 | 69.072 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 69.072 | 0 | 69.072 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 69.072 | 0 | 69.072 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 69.072 | 0 | 69.072 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m3 | 0 | 69.072 | 0 | 69.072 |