Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Beton thủy công mặt cong đập tràn đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 546.726 | 176.901 | 48.002 | 771.629 | |
| Beton thủy công mặt cong đập tràn đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 568.205 | 176.901 | 48.002 | 793.108 | |
| Beton thủy công mũi phóng đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 436.159 | 100.428 | 41.139 | 577.726 | |
| Beton thủy công mũi phóng đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Beton thủy công mặt cong đập tràn đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 546.726 | 176.901 | 48.002 | 771.629 | |
| Beton thủy công mặt cong đập tràn đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 568.205 | 176.901 | 48.002 | 793.108 | |
| Beton thủy công mũi phóng đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 436.159 | 100.428 | 41.139 | 577.726 | |
| Beton thủy công mũi phóng đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 |
| 487.699 |
| 100.428 |
| 41.139 |
| 629.266 |
| Beton thủy công mũi phóng đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 546.726 | 100.428 | 41.139 | 688.293 |
| Beton thủy công mũi phóng đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 568.205 | 100.428 | 41.139 | 709.772 |
| Beton thủy công dốc nước đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 431.883 | 84.038 | 41.139 | 557.060 |
| Beton thủy công dốc nước đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 482.918 | 84.038 | 41.139 | 608.095 |
| Beton thủy công dốc nước đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 541.366 | 84.038 | 41.139 | 666.543 |
| Beton thủy công dốc nước đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 562.634 | 84.038 | 41.139 | 687.811 |
| Beton thủy công tháp điều áp cao <= 25m đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 431.883 | 233.529 | 56.831 | 722.243 |
| Beton thủy công tháp điều áp cao <= 25m đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 482.918 | 233.529 | 56.831 | 773.278 |
| Beton thủy công tháp điều áp cao <= 25m đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 541.366 | 233.529 | 56.831 | 831.726 |
| Beton thủy công tháp điều áp cao <= 25m đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 562.634 | 233.529 | 56.831 | 852.994 |
| Beton thủy công tháp điều áp cao > 25m đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 431.883 | 261.487 | 63.810 | 757.180 |
| Beton thủy công tháp điều áp cao > 25m đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 482.918 | 261.487 | 63.810 | 808.215 |
| Beton thủy công tháp điều áp cao > 25m đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 541.366 | 261.487 | 63.810 | 866.663 |
| Beton thủy công tháp điều áp cao > 25m đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 562.634 | 261.487 | 63.810 | 887.931 |
| Beton thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 431.883 | 108.542 | 63.810 | 604.235 |
| Beton thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 482.918 | 108.542 | 63.810 | 655.270 |
| Beton thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực đá 1x2 M500, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 541.366 | 108.542 | 63.810 | 713.718 |
| Beton thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 562.634 | 108.542 | 63.810 | 734.986 |
| Beton thủy công bọc đường ống thép áp lực đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 502.163 | 144.724 | 52.179 | 699.066 |
| Beton thủy công bọc đường ống thép áp lực đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 553.198 | 144.724 | 52.179 | 750.101 |
| Beton thủy công bọc đường ống thép áp lực đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 611.647 | 144.724 | 52.179 | 808.550 |
| Beton thủy công bọc đường ống thép áp lực đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 632.915 | 144.724 | 52.179 | 829.818 |
| Beton thủy công bệ đỡ máy phát đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 436.159 | 142.243 | 47.527 | 625.929 |
| Beton thủy công bệ đỡ máy phát đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 487.699 | 142.243 | 47.527 | 677.469 |
| Beton thủy công bệ đỡ máy phát đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 546.726 | 142.243 | 47.527 | 736.496 |
| Beton thủy công bệ đỡ máy phát đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 568.205 | 142.243 | 47.527 | 757.975 |
| Beton thủy công mái kênh, mái hố xói đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 431.883 | 106.328 | 52.179 | 590.390 |
| Beton thủy công mái kênh, mái hố xói đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 482.918 | 106.328 | 52.179 | 641.425 |
| Beton thủy công mái kênh, mái hố xói đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 541.366 | 106.328 | 52.179 | 699.873 |
| Beton thủy công mái kênh, mái hố xói đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 562.634 | 106.328 | 52.179 | 721.141 |
| Beton thủy công buồng xoắn đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 474.020 | 173.669 | 47.527 | 695.216 |
| Beton thủy công buồng xoắn đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 525.055 | 173.669 | 47.527 | 746.251 |
| Beton thủy công buồng xoắn đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 583.503 | 173.669 | 47.527 | 804.699 |
| Beton thủy công buồng xoắn đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 604.771 | 173.669 | 47.527 | 825.967 |
| Beton thủy công ống hút đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 474.020 | 142.952 | 47.527 | 664.499 |
| Beton thủy công ống hút đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 525.055 | 142.952 | 47.527 | 715.534 |
| Beton thủy công ống hút đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 583.503 | 142.952 | 47.527 | 773.982 |
| Beton thủy công ống hút đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 604.771 | 142.952 | 47.527 | 795.250 |
| Beton thủy công sàn dày >= 30cm đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 431.883 | 86.614 | 52.179 | 570.676 |
| Beton thủy công sàn dày >= 30cm đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 482.918 | 86.614 | 52.179 | 621.711 |
| Beton thủy công sàn dày >= 30cm đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 541.366 | 86.614 | 52.179 | 680.159 |
| Beton thủy công sàn dày >= 30cm đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 562.634 | 86.614 | 52.179 | 701.427 |
| Beton thủy công cốt liệu lớn Dmax >= 80mm đá 4x6 M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 378.179 | 46.596 | 68.029 | 492.804 |
| Beton thủy công cốt liệu lớn Dmax >= 80mm đá 4x6 M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 423.689 | 46.596 | 68.029 | 538.314 |
| Beton thủy công cốt liệu lớn Dmax >= 80mm đá 4x6 M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 472.068 | 46.596 | 68.029 | 586.693 |
| Beton thủy công cốt liệu lớn Dmax >= 80mm đá 4x6 M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 528.032 | 46.596 | 68.029 | 642.657 |
| 487.699 |
| 100.428 |
| 41.139 |
| 629.266 |
| Beton thủy công mũi phóng đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 546.726 | 100.428 | 41.139 | 688.293 |
| Beton thủy công mũi phóng đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 568.205 | 100.428 | 41.139 | 709.772 |
| Beton thủy công dốc nước đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 431.883 | 84.038 | 41.139 | 557.060 |
| Beton thủy công dốc nước đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 482.918 | 84.038 | 41.139 | 608.095 |
| Beton thủy công dốc nước đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 541.366 | 84.038 | 41.139 | 666.543 |
| Beton thủy công dốc nước đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 562.634 | 84.038 | 41.139 | 687.811 |
| Beton thủy công tháp điều áp cao <= 25m đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 431.883 | 233.529 | 56.831 | 722.243 |
| Beton thủy công tháp điều áp cao <= 25m đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 482.918 | 233.529 | 56.831 | 773.278 |
| Beton thủy công tháp điều áp cao <= 25m đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 541.366 | 233.529 | 56.831 | 831.726 |
| Beton thủy công tháp điều áp cao <= 25m đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 562.634 | 233.529 | 56.831 | 852.994 |
| Beton thủy công tháp điều áp cao > 25m đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 431.883 | 261.487 | 63.810 | 757.180 |
| Beton thủy công tháp điều áp cao > 25m đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 482.918 | 261.487 | 63.810 | 808.215 |
| Beton thủy công tháp điều áp cao > 25m đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 541.366 | 261.487 | 63.810 | 866.663 |
| Beton thủy công tháp điều áp cao > 25m đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 562.634 | 261.487 | 63.810 | 887.931 |
| Beton thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 431.883 | 108.542 | 63.810 | 604.235 |
| Beton thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 482.918 | 108.542 | 63.810 | 655.270 |
| Beton thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực đá 1x2 M500, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 541.366 | 108.542 | 63.810 | 713.718 |
| Beton thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 562.634 | 108.542 | 63.810 | 734.986 |
| Beton thủy công bọc đường ống thép áp lực đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 502.163 | 144.724 | 52.179 | 699.066 |
| Beton thủy công bọc đường ống thép áp lực đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 553.198 | 144.724 | 52.179 | 750.101 |
| Beton thủy công bọc đường ống thép áp lực đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 611.647 | 144.724 | 52.179 | 808.550 |
| Beton thủy công bọc đường ống thép áp lực đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 632.915 | 144.724 | 52.179 | 829.818 |
| Beton thủy công bệ đỡ máy phát đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 436.159 | 142.243 | 47.527 | 625.929 |
| Beton thủy công bệ đỡ máy phát đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 487.699 | 142.243 | 47.527 | 677.469 |
| Beton thủy công bệ đỡ máy phát đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 546.726 | 142.243 | 47.527 | 736.496 |
| Beton thủy công bệ đỡ máy phát đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 568.205 | 142.243 | 47.527 | 757.975 |
| Beton thủy công mái kênh, mái hố xói đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 431.883 | 106.328 | 52.179 | 590.390 |
| Beton thủy công mái kênh, mái hố xói đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 482.918 | 106.328 | 52.179 | 641.425 |
| Beton thủy công mái kênh, mái hố xói đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 541.366 | 106.328 | 52.179 | 699.873 |
| Beton thủy công mái kênh, mái hố xói đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 562.634 | 106.328 | 52.179 | 721.141 |
| Beton thủy công buồng xoắn đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 474.020 | 173.669 | 47.527 | 695.216 |
| Beton thủy công buồng xoắn đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 525.055 | 173.669 | 47.527 | 746.251 |
| Beton thủy công buồng xoắn đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 583.503 | 173.669 | 47.527 | 804.699 |
| Beton thủy công buồng xoắn đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 604.771 | 173.669 | 47.527 | 825.967 |
| Beton thủy công ống hút đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 474.020 | 142.952 | 47.527 | 664.499 |
| Beton thủy công ống hút đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 525.055 | 142.952 | 47.527 | 715.534 |
| Beton thủy công ống hút đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 583.503 | 142.952 | 47.527 | 773.982 |
| Beton thủy công ống hút đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 604.771 | 142.952 | 47.527 | 795.250 |
| Beton thủy công sàn dày >= 30cm đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 431.883 | 86.614 | 52.179 | 570.676 |
| Beton thủy công sàn dày >= 30cm đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 482.918 | 86.614 | 52.179 | 621.711 |
| Beton thủy công sàn dày >= 30cm đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 541.366 | 86.614 | 52.179 | 680.159 |
| Beton thủy công sàn dày >= 30cm đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 562.634 | 86.614 | 52.179 | 701.427 |
| Beton thủy công cốt liệu lớn Dmax >= 80mm đá 4x6 M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 378.179 | 46.596 | 68.029 | 492.804 |
| Beton thủy công cốt liệu lớn Dmax >= 80mm đá 4x6 M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 423.689 | 46.596 | 68.029 | 538.314 |
| Beton thủy công cốt liệu lớn Dmax >= 80mm đá 4x6 M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 472.068 | 46.596 | 68.029 | 586.693 |
| Beton thủy công cốt liệu lớn Dmax >= 80mm đá 4x6 M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 528.032 | 46.596 | 68.029 | 642.657 |