Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Beton thủy công bọc đường ống thép áp lực đá 1x2 M150, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 492.918 | 144.724 | 45.071 | 682.713 | |
| Beton thủy công bọc đường ống thép áp lực đá 1x2 M200, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 544.682 | 144.724 | 45.071 | 734.477 | |
| Beton thủy công bọc đường ống thép áp lực đá 1x2 M250, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 601.714 | 144.724 | 45.071 | 791.509 | |
| Beton thủy công bọc đường ống thép áp lực đá 1x2 M300, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Beton thủy công bọc đường ống thép áp lực đá 1x2 M150, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 492.918 | 144.724 | 45.071 | 682.713 | |
| Beton thủy công bọc đường ống thép áp lực đá 1x2 M200, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 544.682 | 144.724 | 45.071 | 734.477 | |
| Beton thủy công bọc đường ống thép áp lực đá 1x2 M250, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 601.714 | 144.724 | 45.071 | 791.509 | |
| Beton thủy công bọc đường ống thép áp lực đá 1x2 M300, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h |
| m3 |
| 637.614 |
| 144.724 |
| 45.071 |
| 827.409 |
| Beton thủy công bệ đỡ máy phát đá 1x2 M150, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 426.822 | 142.243 | 45.071 | 614.136 |
| Beton thủy công bệ đỡ máy phát đá 1x2 M200, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 479.098 | 142.243 | 45.071 | 666.412 |
| Beton thủy công bệ đỡ máy phát đá 1x2 M250, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 536.695 | 142.243 | 45.071 | 724.009 |
| Beton thủy công bệ đỡ máy phát đá 1x2 M300, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 572.951 | 142.243 | 45.071 | 760.265 |
| Beton thủy công mái kênh, mái hố xói đá 1x2 M150, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 422.637 | 106.328 | 45.071 | 574.036 |
| Beton thủy công mái kênh, mái hố xói đá 1x2 M200, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 474.401 | 106.328 | 45.071 | 625.800 |
| Beton thủy công mái kênh, mái hố xói đá 1x2 M250, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 531.434 | 106.328 | 45.071 | 682.833 |
| Beton thủy công mái kênh, mái hố xói đá 1x2 M300, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 567.334 | 106.328 | 45.071 | 718.733 |
| Beton thủy công buồng xoắn đá 1x2 M150, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 464.775 | 173.669 | 45.071 | 683.515 |
| Beton thủy công buồng xoắn đá 1x2 M200, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 516.539 | 173.669 | 45.071 | 735.279 |
| Beton thủy công buồng xoắn đá 1x2 M250, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 573.571 | 173.669 | 45.071 | 792.311 |
| Beton thủy công buồng xoắn đá 1x2 M300, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 609.471 | 173.669 | 45.071 | 828.211 |
| Beton thủy công ống hút đá 1x2 M150, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 464.775 | 142.952 | 45.071 | 652.798 |
| Beton thủy công ống hút đá 1x2 M200, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 516.539 | 142.952 | 45.071 | 704.562 |
| Beton thủy công ống hút đá 1x2 M250, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 573.571 | 142.952 | 45.071 | 761.594 |
| Beton thủy công ống hút đá 1x2 M300, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 609.471 | 142.952 | 45.071 | 797.494 |
| Beton thủy công sàn dày >= 30cm đá 1x2 M150, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 422.637 | 86.614 | 45.071 | 554.322 |
| Beton thủy công sàn dày >= 30cm đá 1x2 M200, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 474.401 | 86.614 | 45.071 | 606.086 |
| Beton thủy công sàn dày >= 30cm đá 1x2 M250, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 531.434 | 86.614 | 45.071 | 663.119 |
| Beton thủy công sàn dày >= 30cm đá 1x2 M300, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 567.334 | 86.614 | 45.071 | 699.019 |
| SX vữa bêtông qua dây chuyền trạm trộn 16m3/h tại hiện trường | m3 | 0 | 5.562 | 74.257 | 79.819 |
| SX vữa bêtông qua dây chuyền trạm trộn 20-25m3/h tại hiện trường | m3 | 0 | 4.703 | 57.776 | 62.479 |
| SX vữa bêtông qua dây chuyền trạm trộn 30m3/h tại hiện trường | m3 | 0 | 4.551 | 54.457 | 59.008 |
| SX vữa bêtông qua dây chuyền trạm trộn 50m3/h tại hiện trường | m3 | 0 | 3.540 | 33.810 | 37.350 |
| SX vữa bêtông qua dây chuyền trạm trộn 125m3/h tại hiện trường | m3 | 0 | 3.034 | 29.498 | 32.532 |
| SX vữa bêtông qua dây chuyền trạm trộn > 125m3/h tại hiện trường | m3 | 0 | 2.832 | 28.848 | 31.680 |
| Sản xuất bê tông đầm lăn (RCC) bằng trạm trộn công suất 60 m3/h (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m3 | 0 | 274.095 | 0 | 274.095 |
| Sản xuất bê tông đầm lăn (RCC) bằng trạm trộn công suất 120 m3/h (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m3 | 0 | 213.794 | 0 | 213.794 |
| Vận chuyển vữa bêtông bằng ô tô chuyển trộn 6m3 cự li 0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 3.839.065 | 3.839.065 |
| Vận chuyển vữa bêtông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3 cự li 0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 4.920.585 | 4.920.585 |
| Vận chuyển vữa bêtông bằng ô tô chuyển trộn 14,5m3 cự li 0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 4.326.735 | 4.326.735 |
| Vận chuyển vữa bêtông bằng ô tô chuyển trộn 6m3 cự li 1km | 100m3 | 0 | 0 | 4.108.837 | 4.108.837 |
| Vận chuyển vữa bêtông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3 cự li 1km | 100m3 | 0 | 0 | 5.241.929 | 5.241.929 |
| Vận chuyển vữa bêtông bằng ô tô chuyển trộn 14,5m3 cự li 1km | 100m3 | 0 | 0 | 4.611.729 | 4.611.729 |
| Vận chuyển vữa bêtông bằng ô tô chuyển trộn 6m3 cự li 1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 4.357.857 | 4.357.857 |
| Vận chuyển vữa bêtông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3 cự li 1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 5.623.526 | 5.623.526 |
| Vận chuyển vữa bêtông bằng ô tô chuyển trộn 14,5m3 cự li 1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 4.922.632 | 4.922.632 |
| Vận chuyển vữa bêtông bằng ô tô chuyển trộn 6m3 cự li 2km | 100m3 | 0 | 0 | 4.731.388 | 4.731.388 |
| Vận chuyển vữa bêtông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3 cự li 2km | 100m3 | 0 | 0 | 6.065.374 | 6.065.374 |
| Vận chuyển vữa bêtông bằng ô tô chuyển trộn 14,5m3 cự li 2km | 100m3 | 0 | 0 | 5.311.261 | 5.311.261 |
| Vận chuyển vữa bêtông bằng ô tô chuyển trộn 6m3 cự li 3km | 100m3 | 0 | 0 | 5.602.959 | 5.602.959 |
| Vận chuyển vữa bêtông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3 cự li 3km | 100m3 | 0 | 0 | 7.149.911 | 7.149.911 |
| Vận chuyển vữa bêtông bằng ô tô chuyển trộn 14,5m3 cự li 3km | 100m3 | 0 | 0 | 6.269.879 | 6.269.879 |
| Vận chuyển vữa bêtông bằng ô tô chuyển trộn 6m3 cự li 4km | 100m3 | 0 | 0 | 6.152.879 | 6.152.879 |
| Vận chuyển vữa bêtông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3 cự li 4km | 100m3 | 0 | 0 | 7.872.936 | 7.872.936 |
| Vận chuyển vữa bêtông bằng ô tô chuyển trộn 14,5m3 cự li 4km | 100m3 | 0 | 0 | 6.917.594 | 6.917.594 |
| m3 |
| 637.614 |
| 144.724 |
| 45.071 |
| 827.409 |
| Beton thủy công bệ đỡ máy phát đá 1x2 M150, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 426.822 | 142.243 | 45.071 | 614.136 |
| Beton thủy công bệ đỡ máy phát đá 1x2 M200, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 479.098 | 142.243 | 45.071 | 666.412 |
| Beton thủy công bệ đỡ máy phát đá 1x2 M250, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 536.695 | 142.243 | 45.071 | 724.009 |
| Beton thủy công bệ đỡ máy phát đá 1x2 M300, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 572.951 | 142.243 | 45.071 | 760.265 |
| Beton thủy công mái kênh, mái hố xói đá 1x2 M150, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 422.637 | 106.328 | 45.071 | 574.036 |
| Beton thủy công mái kênh, mái hố xói đá 1x2 M200, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 474.401 | 106.328 | 45.071 | 625.800 |
| Beton thủy công mái kênh, mái hố xói đá 1x2 M250, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 531.434 | 106.328 | 45.071 | 682.833 |
| Beton thủy công mái kênh, mái hố xói đá 1x2 M300, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 567.334 | 106.328 | 45.071 | 718.733 |
| Beton thủy công buồng xoắn đá 1x2 M150, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 464.775 | 173.669 | 45.071 | 683.515 |
| Beton thủy công buồng xoắn đá 1x2 M200, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 516.539 | 173.669 | 45.071 | 735.279 |
| Beton thủy công buồng xoắn đá 1x2 M250, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 573.571 | 173.669 | 45.071 | 792.311 |
| Beton thủy công buồng xoắn đá 1x2 M300, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 609.471 | 173.669 | 45.071 | 828.211 |
| Beton thủy công ống hút đá 1x2 M150, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 464.775 | 142.952 | 45.071 | 652.798 |
| Beton thủy công ống hút đá 1x2 M200, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 516.539 | 142.952 | 45.071 | 704.562 |
| Beton thủy công ống hút đá 1x2 M250, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 573.571 | 142.952 | 45.071 | 761.594 |
| Beton thủy công ống hút đá 1x2 M300, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 609.471 | 142.952 | 45.071 | 797.494 |
| Beton thủy công sàn dày >= 30cm đá 1x2 M150, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 422.637 | 86.614 | 45.071 | 554.322 |
| Beton thủy công sàn dày >= 30cm đá 1x2 M200, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 474.401 | 86.614 | 45.071 | 606.086 |
| Beton thủy công sàn dày >= 30cm đá 1x2 M250, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 531.434 | 86.614 | 45.071 | 663.119 |
| Beton thủy công sàn dày >= 30cm đá 1x2 M300, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 567.334 | 86.614 | 45.071 | 699.019 |
| SX vữa bêtông qua dây chuyền trạm trộn 16m3/h tại hiện trường | m3 | 0 | 5.562 | 74.257 | 79.819 |
| SX vữa bêtông qua dây chuyền trạm trộn 20-25m3/h tại hiện trường | m3 | 0 | 4.703 | 57.776 | 62.479 |
| SX vữa bêtông qua dây chuyền trạm trộn 30m3/h tại hiện trường | m3 | 0 | 4.551 | 54.457 | 59.008 |
| SX vữa bêtông qua dây chuyền trạm trộn 50m3/h tại hiện trường | m3 | 0 | 3.540 | 33.810 | 37.350 |
| SX vữa bêtông qua dây chuyền trạm trộn 125m3/h tại hiện trường | m3 | 0 | 3.034 | 29.498 | 32.532 |
| SX vữa bêtông qua dây chuyền trạm trộn > 125m3/h tại hiện trường | m3 | 0 | 2.832 | 28.848 | 31.680 |
| Sản xuất bê tông đầm lăn (RCC) bằng trạm trộn công suất 60 m3/h (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m3 | 0 | 274.095 | 0 | 274.095 |
| Sản xuất bê tông đầm lăn (RCC) bằng trạm trộn công suất 120 m3/h (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m3 | 0 | 213.794 | 0 | 213.794 |
| Vận chuyển vữa bêtông bằng ô tô chuyển trộn 6m3 cự li 0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 3.839.065 | 3.839.065 |
| Vận chuyển vữa bêtông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3 cự li 0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 4.920.585 | 4.920.585 |
| Vận chuyển vữa bêtông bằng ô tô chuyển trộn 14,5m3 cự li 0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 4.326.735 | 4.326.735 |
| Vận chuyển vữa bêtông bằng ô tô chuyển trộn 6m3 cự li 1km | 100m3 | 0 | 0 | 4.108.837 | 4.108.837 |
| Vận chuyển vữa bêtông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3 cự li 1km | 100m3 | 0 | 0 | 5.241.929 | 5.241.929 |
| Vận chuyển vữa bêtông bằng ô tô chuyển trộn 14,5m3 cự li 1km | 100m3 | 0 | 0 | 4.611.729 | 4.611.729 |
| Vận chuyển vữa bêtông bằng ô tô chuyển trộn 6m3 cự li 1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 4.357.857 | 4.357.857 |
| Vận chuyển vữa bêtông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3 cự li 1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 5.623.526 | 5.623.526 |
| Vận chuyển vữa bêtông bằng ô tô chuyển trộn 14,5m3 cự li 1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 4.922.632 | 4.922.632 |
| Vận chuyển vữa bêtông bằng ô tô chuyển trộn 6m3 cự li 2km | 100m3 | 0 | 0 | 4.731.388 | 4.731.388 |
| Vận chuyển vữa bêtông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3 cự li 2km | 100m3 | 0 | 0 | 6.065.374 | 6.065.374 |
| Vận chuyển vữa bêtông bằng ô tô chuyển trộn 14,5m3 cự li 2km | 100m3 | 0 | 0 | 5.311.261 | 5.311.261 |
| Vận chuyển vữa bêtông bằng ô tô chuyển trộn 6m3 cự li 3km | 100m3 | 0 | 0 | 5.602.959 | 5.602.959 |
| Vận chuyển vữa bêtông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3 cự li 3km | 100m3 | 0 | 0 | 7.149.911 | 7.149.911 |
| Vận chuyển vữa bêtông bằng ô tô chuyển trộn 14,5m3 cự li 3km | 100m3 | 0 | 0 | 6.269.879 | 6.269.879 |
| Vận chuyển vữa bêtông bằng ô tô chuyển trộn 6m3 cự li 4km | 100m3 | 0 | 0 | 6.152.879 | 6.152.879 |
| Vận chuyển vữa bêtông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3 cự li 4km | 100m3 | 0 | 0 | 7.872.936 | 7.872.936 |
| Vận chuyển vữa bêtông bằng ô tô chuyển trộn 14,5m3 cự li 4km | 100m3 | 0 | 0 | 6.917.594 | 6.917.594 |